TU SĨ CÓ ĐƯỢC GIỮ TIỀN HAY KHÔNG? – CƯ SĨ NHUẬN MINH

TU SĨ CÓ ĐƯỢC GIỮ TIỀN HAY KHÔNG?

Câu hỏi tu sĩ có được giữ tiền hay không thường được trả lời rất nhanh và dứt khoát: không được, vì điều đó bị xem là trái với giới luật do Đức Phật chế định. Tuy nhiên, cách trả lời như vậy liệu đã phản ánh đầy đủ tinh thần của giới luật, hay mới chỉ dừng lại ở việc bám chặt vào mặt chữ và hình thức bên ngoài?

Theo Luật tạng, tu sĩ không được cất giữ vàng bạc, tiền tệ, cũng không trực tiếp tham gia các hoạt động mua bán. Giới luật này được Đức Phật thiết lập nhằm hạn chế sự tham đắm vào vật chất, đồng thời ngăn ngừa những hệ lụy xã hội có thể phát sinh khi người xuất gia gắn đời sống tu tập với tài sản. Trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cách đây hơn 2.600 năm, nơi đời sống khất thực và mối quan hệ giữa Tăng đoàn và cư sĩ vận hành đơn giản, quy định này mang tính thực tiễn và phù hợp.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc xem giới luật như một hệ thống hoàn toàn bất biến, không được phép bàn luận hay xem xét trong cách áp dụng, không hẳn phản ánh đầy đủ lịch sử hình thành và vận hành của Luật tạng. Ngay trong thời kỳ hậu Phật, giới luật đã từng trở thành đối tượng tranh luận nghiêm túc trong nội bộ Tăng đoàn.

Kiết tập kinh điển lần thứ hai, diễn ra khoảng một trăm năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, là minh chứng rõ ràng cho điều này. Cuộc kiết tập xoay quanh mười điều thực hành của nhóm Tỳ-kheo Vajjiputtaka, trong đó có những vấn đề liên quan trực tiếp đến việc sử dụng vật dụng, sinh hoạt và tài sản, bao gồm cả những quy định gắn với tiền bạc. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở phán quyết cuối cùng của cuộc kiết tập, mà nằm ở chính sự kiện rằng giới luật đã được đem ra thảo luận, phân tích và xác định lại cách hiểu trong mối tương quan với thực tế sinh hoạt của Tăng đoàn.

Nếu giới luật là một hệ thống đóng kín, tuyệt đối không được phép đặt vấn đề hay phản tư, thì bản thân cuộc kiết tập này đã không có lý do để tồn tại. Lịch sử Phật giáo sơ kỳ cho thấy rằng việc bảo tồn giới luật luôn song hành với quá trình đối thoại và phân định, nhằm đảm bảo rằng giới luật không đi chệch khỏi mục đích giải thoát ban đầu.

Một trong những lập luận phổ biến để biện minh cho việc cấm tu sĩ giữ tiền là: tiền bạc có khả năng làm con người tha hóa, nên tốt nhất là tránh tiếp xúc. Tuy nhiên, lập luận này nếu được đẩy đến cùng sẽ bộc lộ nhiều điểm thiếu nhất quán.

Chẳng hạn, xe cộ có thể gây tai nạn giao thông, thậm chí dẫn đến chết người, nhưng xã hội không vì thế mà cấm con người sử dụng phương tiện di chuyển. Thay vào đó, người ta xây dựng luật giao thông, yêu cầu đào tạo kỹ năng lái xe và nhấn mạnh ý thức trách nhiệm của người tham gia. Tương tự, dao có thể gây thương tích, nhưng dao vẫn là một công cụ thiết yếu trong đời sống hằng ngày. Vấn đề không nằm ở bản thân chiếc dao, mà nằm ở cách con người sử dụng nó.

Tiền bạc cũng vậy. Bản thân tiền không mang tính đạo đức. Nó không thiện, cũng không ác. Tiền chỉ là một phương tiện trao đổi giá trị trong xã hội. Điều quyết định tính đạo đức không nằm ở đồng tiền, mà nằm ở tâm thức của người sử dụng. Nếu chỉ vì tiền có khả năng làm con người biến chất mà cấm tiếp xúc, thì theo cùng một logic ấy, bất kỳ công cụ nào tiềm ẩn rủi ro cũng đều phải bị loại bỏ. Khi đó, thay vì rèn luyện năng lực làm chủ nội tâm, con người chỉ đơn thuần né tránh hoàn cảnh.

Việc né tránh tiền bạc không đồng nghĩa với việc đã vượt qua được tham ái. Một người có thể không giữ tiền, nhưng tâm vẫn đầy chấp trước, lo sợ và ràng buộc. Ngược lại, một người có thể tiếp xúc với tiền mà vẫn giữ được sự tỉnh thức, không để vật chất chi phối mục tiêu tu tập. Sự khác biệt không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài, mà nằm ở mức độ tự do nội tâm.

Triết gia Jean-Paul Sartre, đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa hiện sinh vô thần, cho rằng: con người được định nghĩa bởi hành động và lựa chọn của chính mình, chứ không phải bởi vai trò hay cái mác xã hội mà họ mang. Dưới góc nhìn này, nếu một tu sĩ không cầm tiền chỉ vì sợ phạm luật, thì đó chưa hẳn là biểu hiện của giải thoát, mà có thể chỉ là sự tuân thủ hình thức. Tự do nội tâm đích thực nằm ở chỗ có thể đối diện với tiền bạc mà không bị tiền bạc điều khiển.

Xét trên phương diện xã hội, việc cấm tuyệt đối tu sĩ giữ tiền cũng phát sinh nhiều bất cập. Trong các tự viện có đông người tu học, nếu mọi khoản chi tiêu đều phải thông qua cư sĩ hộ trì, thì sự lệ thuộc là điều không thể tránh khỏi. Điều này không chỉ gây phiền hà trong sinh hoạt thường ngày, mà còn làm gia tăng gánh nặng cho cư sĩ – những người vốn không phải lúc nào cũng sẵn sàng hoặc đủ khả năng để thay mặt tu sĩ xử lý mọi vấn đề tài chính.

Trong bối cảnh hiện nay, khi số lượng Tăng Ni và tự viện ngày càng lớn, việc áp dụng cứng nhắc mô hình “tu sĩ không trực tiếp quản lý tài chính” có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực xã hội, phát sinh rủi ro trong quản lý, và thậm chí gây tổn hại đến uy tín của Phật giáo khi xảy ra tranh chấp tài sản hoặc tiền bạc.

Cần nhấn mạnh rằng giới luật được thiết lập như một phương tiện, nhằm hỗ trợ con người trên con đường tu tập, chứ không phải là cứu cánh tự thân. Khi phương tiện không còn phù hợp với hoàn cảnh, việc xem xét lại cách áp dụng không phải là phá giới, mà là nỗ lực giữ gìn tinh thần cốt lõi của giới luật. Nếu không, giới luật rất dễ bị biến thành một hình thức chấp trước mới.

Do đó, việc tu sĩ giữ tiền để phục vụ nhu cầu sinh hoạt chính đáng và Phật sự, trong điều kiện minh bạch, tiết độ và có chánh niệm, không nên bị mặc định xem là sự suy đồi hay vi phạm đạo đức. Điều quan trọng không nằm ở việc có giữ tiền hay không, mà nằm ở chỗ tiền có trở thành đối tượng chi phối tâm thức và làm lệch hướng mục tiêu giải thoát hay không.

Giữ giới mà không hiểu tinh thần của giới có thể dẫn đến chấp giới. Chấp giới, đến một mức độ nào đó, cũng là một hình thức ràng buộc.

— Cư sĩ Nhuận Minh —

  • Kiểm duyệt và hiệu đính: TT. Thích Minh Bảo

Để lại một bình luận