Một thời, Đức Thế Tôn trú tại Xá-vệ, trong vườn Kỳ-đà Lâm của ông Cấp Cô Ðộc. Ngài gọi các Tỷ-kheo và dạy rằng:
“Hãy là những người thừa tự Pháp của Ta, đừng chỉ thừa tự tài vật. Nếu các con chỉ chạy theo của cải, không học theo Pháp, cả thầy và trò đều bị xem là ham vật chất. Ngược lại, nếu các con tu tập theo Pháp, từ bỏ tham dục, kiên trì và tinh tấn, cả thầy và trò đều được tôn trọng vì trí tuệ và đạo hạnh.”
Ngài lấy ví dụ về thức ăn còn thừa sau khi Ngài ăn no. Nếu hai Tỷ-kheo đói, một vị tuân theo lời Phật dạy, nhịn đói, vị kia ăn để giải cơn đói. Ngài nhấn mạnh rằng vị nhịn đói, tuân theo Pháp, đáng kính trọng hơn, vì nhờ kiên trì như vậy, vị ấy sẽ dần đạt ít dục, biết đủ, khổ hạnh, tinh cần và tinh tấn.
Tôn giả Xá-lợi-phất giảng thêm: trong đời, các đệ tử cần tuân học viễn ly theo Đức Phật, từ bỏ những gì cần từ bỏ, không lười biếng, không bỏ gánh nặng sống viễn ly, mới đáng được tán thán. Trung đạo, hay Bát Chánh Đạo, là con đường diệt trừ tham, sân, phiền não, gồm: chánh tri kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định, dẫn đến giác ngộ, Niết-bàn.
Khi Đức Thế Tôn sống viễn ly trong rừng núi hoang vu, Ngài tự quán sát thân, khẩu, ý và tâm trí. Ngài nhận thấy bản thân:
- Không tham dục, ái dục cường liệt, không sân hận, có từ tâm.
- Không hôn trầm hay thất niệm, tâm được an tịnh, định tĩnh.
- Không khen mình, chê người, không dao động.
- Siêng năng, tinh tấn, thành tựu trí tuệ.
Nhờ đó, Ngài vượt qua mọi sợ hãi, sống độc cư, và đạt tứ thiền, từng bước từ hỷ lạc do ly dục, đến xả niệm thanh tịnh, tâm an định và trong sạch. Ngài chứng được ba minh thứ, từ vô minh diệt đến lậu tận trí, thấy rõ khổ, nguyên nhân khổ, khổ diệt và con đường diệt khổ, thoát khỏi dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu. Khi giác ngộ, Ngài hiểu rõ nghiệp của chúng sanh và thương tưởng họ, mong cho họ được an lạc .
Tôn giả Sariputta dạy thêm rằng trong đời có bốn hạng người, dựa trên cấu uế trong tâm (tham, sân, si) và khả năng tuệ tri:
- Có cấu uế nhưng không nhận thức → hạ liệt.
- Có cấu uế và nhận thức → ưu thắng.
- Không cấu uế nhưng không nhận thức → hạ liệt.
- Không cấu uế và nhận thức → ưu thắng.
Ngài giải thích rằng nhận thức đúng giúp con người tinh tấn diệt trừ cấu uế, còn nếu không nhận thức, dù có khả năng, cấu uế vẫn còn, dẫn đến tâm ô nhiễm. Các ác pháp, dục vọng và phẫn nộ đều là cấu uế. Người tu hành cần quán sát và diệt trừ chúng để tâm thanh tịnh.
Những Tỷ-kheo có lòng tin, xuất gia từ bỏ gia đình, sống vô gia cư, tinh tấn, không gian ngụy, không xảo trá, không kiêu mạn, hộ trì căn, tiết độ trong ăn uống, chú tâm cảnh giác, nhiệt thành tôn trọng Phật pháp, không sống sung túc hay biếng nhác, nỗ lực tinh tấn, định tâm, có trí tuệ, đều được xem là đã vượt khỏi bất thiện và an trú vào chánh thiện.
