Vào buổi chiều tại rừng Gosinga, Thế Tôn đến thăm Tôn giả Anuruddha, Nandiya và Kimbila. Các Tôn giả ra đón, chuẩn bị chỗ ngồi, rửa chân, đảnh lễ và ngồi xuống. Thế Tôn hỏi các Tôn giả về sức khỏe, đời sống khất thực, và quan hệ giữa họ. Các Tôn giả đáp rằng họ sống hòa hợp, hoan hỷ, không cãi nhau, như nước với sữa, đồng tâm thuận ý, từ bỏ cái tôi cá nhân và sống với tâm đồng nhất.
Thế Tôn hỏi về thiền định và chứng quả, các Tôn giả trình bày quá trình tu tập:
- Thiền thứ nhất: hỷ lạc sinh từ ly dục, có tầm và tứ.
- Thiền thứ hai: hỷ lạc sinh từ định, không tầm không tứ, nội tĩnh nhất tâm.
- Thiền thứ ba: xả niệm lạc trú, thân cảm lạc thọ, vượt hỷ trú trước.
- Thiền thứ tư: xả lạc xả khổ, thanh tịnh niệm, không khổ không lạc.
- Các thiền cao hơn: Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, Diệt thọ tưởng định.
Nhờ tu tập, các Tôn giả đoạn trừ lậu hoặc, chứng tri kiến thù thắng, xứng đáng bậc Thánh, sống thoải mái, an lạc, và không còn pháp cao thượng hơn sự an trú này.
Sau đó, Dạ-xoa Digha Parajana đến tán thán: nhờ Thế Tôn và ba Tôn giả, dân chúng Vajji, chư Thiên, Ác ma, Bà-la-môn, Sa-môn và loài người được an lạc và hạnh phúc lâu dài. Thế Tôn khẳng định rằng sống hòa hợp, tinh tấn và tu tập như các Tôn giả vì hạnh phúc chúng sanh, vì an lạc cho đời, là cách đem lại lợi ích lâu dài cho mọi chúng sanh.
Ý chính:
- Đồng phạm hạnh: sống hòa hợp, hoan hỷ, đồng tâm đồng ý.
- Tu tập thiền định từ thấp đến cao: Tứ Thiền, Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, Diệt thọ tưởng định.
- Đoạn trừ lậu hoặc, chứng tri kiến thù thắng, sống an lạc.
- Lợi ích cho chúng sanh: nhờ sự tu tập và an trú của các Tôn giả, mọi chúng sanh, chư Thiên và loài người được an lạc và hạnh phúc lâu dài.
