Một thời, Đức Thế Tôn trú tại tinh xá Kỳ Viên ở thành Xá-vệ. Bấy giờ, con trai duy nhất của một vị gia chủ qua đời. Vì quá thương nhớ con, người cha đau khổ tột cùng, không còn thiết làm việc hay ăn uống, ngày nào cũng ra nghĩa địa than khóc và gọi tên con. Trong nỗi tuyệt vọng, ông đến gặp Đức Phật để bày tỏ nỗi đau của mình. Đức Phật nhẹ nhàng dạy rằng mọi sầu khổ, ưu não đều phát sinh từ sự thương yêu và chấp ái. Chính vì có lòng yêu thương, quyến luyến nên khi phải chia lìa, con người mới đau khổ.
Người gia chủ không chấp nhận lời dạy ấy. Ông cho rằng tình thương chỉ đem lại hạnh phúc chứ không phải đau khổ. Sau khi rời Đức Phật, ông đến gặp một nhóm người đang đánh bạc và kể lại câu chuyện. Những người này cũng đồng tình với ông rằng tình yêu thương chỉ sinh ra niềm vui, khiến người gia chủ càng tin rằng lời Đức Phật là không đúng. Câu chuyện dần lan truyền đến tận hoàng cung và được vua Pasenadi biết đến.
Nghe vua nghi ngờ lời Đức Phật, Hoàng hậu Mallikā vẫn tin tưởng giáo pháp nên sai vị Bà-la-môn Nalijangha đến gặp Đức Phật để hỏi lại. Đức Phật xác nhận rằng điều Ngài đã dạy hoàn toàn đúng: sầu, bi, khổ, ưu, não đều phát sinh từ ái. Để giải thích, Ngài nêu nhiều câu chuyện thực tế về những người mất cha mẹ, vợ chồng, con cái hay người thân. Vì quá yêu thương nên khi người thân qua đời hoặc phải chia ly, họ đau khổ đến mức phát điên, lang thang khắp nơi tìm kiếm người đã mất. Đức Phật còn kể câu chuyện một đôi vợ chồng quá yêu nhau, khi bị ép chia lìa đã cùng tìm đến cái chết vì không chịu nổi nỗi đau xa cách. Những ví dụ ấy cho thấy càng chấp trước và quyến luyến bao nhiêu thì nỗi khổ khi mất mát càng lớn bấy nhiêu.
Sau khi nghe vị Bà-la-môn thuật lại đầy đủ lời Đức Phật, Hoàng hậu Mallikā đến gặp vua Pasenadi và khéo léo giúp vua tự kiểm chứng giáo lý ấy. Bà lần lượt hỏi nhà vua có yêu thương công chúa Vajirī, hoàng hậu Vasabhā, tướng quân Vidūdabha, chính bà và nhân dân hai nước Kāsi cùng Kosala hay không. Mỗi lần vua đều khẳng định mình rất yêu thương họ. Bà tiếp tục hỏi rằng nếu những người ấy hoặc dân chúng gặp tai họa, nhà vua có đau khổ hay không. Vua đều thừa nhận rằng chắc chắn mình sẽ vô cùng sầu khổ vì những người ấy quá quan trọng đối với mình. Qua từng câu hỏi, vua dần nhận ra rằng chính vì có lòng thương yêu và chấp trước nên mới phát sinh sầu, bi, khổ, ưu, não khi đối tượng ấy thay đổi hay mất đi.
Cuối cùng, vua Pasenadi hoàn toàn hiểu rõ ý nghĩa lời dạy của Đức Phật. Ông vô cùng kính phục trí tuệ của Ngài, thừa nhận rằng Đức Phật đã thấy rõ chân lý bằng tuệ giác. Nhà vua hướng về Đức Phật với lòng tôn kính sâu sắc, nhiều lần đảnh lễ và ca ngợi bậc Chánh Đẳng Giác.
Bài kinh nhấn mạnh rằng nguồn gốc của sầu khổ không phải do bản thân sự mất mát, mà do lòng ái luyến và chấp trước của con người. Khi còn bám víu vào người thân, tài sản hay bất cứ điều gì mình yêu quý, con người sẽ không tránh khỏi đau khổ khi đối diện với vô thường. Vì vậy, tu tập buông bỏ tham ái và hiểu rõ quy luật sinh diệt của cuộc đời là con đường giúp con người vượt qua sầu bi và đạt được sự an lạc chân thật.
