“Một thời, Thế Tôn ở Sāvatthi, tại Thắng Lâm, vườn ông Anāthapindika (Cấp Cô Độc), gọi các Tỷ-kheo:
Hai pháp này, này các Tỷ-kheo, là pháp đen. Thế nào là hai? Không tàm và không quý. Các pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai pháp đen.
Hai pháp này, này các Tỷ-kheo, là pháp trắng. Thế nào là hai? Tàm và quý. Các pháp này, này các Tỷ-kheo, là hai pháp trắng.
Hai pháp trắng này, này các Tỷ-kheo, che chở cho thế giới. Thế nào là hai? Tàm và quý. Nếu hai pháp trắng này không che chở cho thế giới, thời không thể chỉ được đây là mẹ hay là em, chị của mẹ, hay đây là vợ của anh hay em của mẹ, hay đây là vợ của thầy hay đây là vợ của các vị tôn trưởng. Và thế giới sẽ đi đến hỗn loạn như giữa các loài dê, loài gà vịt, loài heo, loài chó, loài dã can. Vì rằng, này các Tỷ-kheo, có hai pháp trắng này che chở cho thế giới, nên mới có thể chỉ được đây là mẹ hay đây là chị em của mẹ, hay đây là vợ của anh hay em của mẹ, hay đây là vợ của thầy hay đây là vợ của các vị tôn trưởng.”
(Kinh Tăng Chi Bộ I, chương 2, phẩm Hình phạt)

Trong mỗi con người, thiện và bất thiện vẫn luôn hiện hữu như những hạt giống nằm sâu trong tâm thức. Ngoại trừ các bậc Thánh đã thanh tịnh tâm ý, phần đông chúng ta vẫn còn chịu sự chi phối của tham, sân, si và những tập khí từ nhiều duyên mà thành. Có khi tâm hướng về điều thiện lành, có lúc lại bị vọng niệm và dục vọng dẫn dắt. Chính vì vậy, con đường tu tập không phải là tìm kiếm sự thanh tịnh ở một nơi xa xôi, mà trước hết là học cách soi sáng chính mình, nhận diện từng ý niệm và biết dừng lại trước những điều có thể đưa đến khổ đau.
Trong lời dạy trên, Đức Thế Tôn chỉ rõ hai pháp đen là không tàm và không quý, đồng thời xác định hai pháp trắng là tàm và quý. Tuy chỉ là hai phẩm chất của tâm, nhưng Ngài lại tán thán rằng chính tàm và quý là hai pháp có khả năng “che chở cho thế giới”. Lời dạy ấy cho thấy một ý nghĩa vô cùng sâu sắc: sự bình an của con người và trật tự của xã hội không chỉ được duy trì bằng luật pháp hay những quy ước bên ngoài, mà trước hết phải được gìn giữ bằng hàng rào đạo đức ở bên trong mỗi người.

TÀM (Hirī) là biết hổ thẹn với chính mình khi thân, khẩu, ý đi lệch khỏi điều thiện. Có những việc làm sai trái không một ai nhìn thấy, có những ý nghĩ bất thiện chưa từng được nói ra, cũng có những lỗi lầm tưởng như đã được che kín trước mắt thế gian. Nhưng người có tàm vẫn không thể dễ dàng bỏ qua, bởi chính mình là người hiểu rõ mình nhất.
Sự hổ thẹn ấy không phải là mặc cảm hay tự dằn vặt, mà là ánh sáng của lương tri. Nhờ biết hổ thẹn trước điều bất thiện, con người còn có khả năng quay về nhìn lại mình, biết nhận lỗi, biết sửa đổi và không để một phút yếu lòng trở thành thói quen lâu dài. Người biết tàm, dù đứng một mình nơi không ai hay biết, vẫn có một giới hạn mà bản thân không muốn bước qua.
QUÝ (Ottappa) là biết ghê sợ điều ác, biết e ngại hậu quả của những hành động bất thiện và biết xấu hổ trước người khác khi mình sống trái với đạo lý. Nếu tàm là sự tự trọng phát sinh từ bên trong, thì quý còn là ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng và những người xung quanh.
Người có quý hiểu rằng mỗi lời nói, mỗi hành động và mỗi ý niệm đều có nhân duyên và hệ quả của nó. Một việc bất thiện hôm nay có thể trở thành nguyên nhân của khổ đau ngày mai. Vì thấy được điều ấy nên người ấy biết dè dặt trước cái ác, thận trọng trong từng hành vi và không dễ dàng buông mình theo dục vọng.
Tàm và quý vì thế trở thành hai hàng rào gìn giữ phẩm giá con người. Một bên giúp ta không tự khinh chính mình, một bên giúp ta không làm những điều khiến người khác khinh chê và gây tổn hại cho cộng đồng. Khi hai phẩm chất ấy còn hiện diện, con người còn biết đâu là giới hạn, đâu là điều nên làm và đâu là điều cần phải dừng lại.
Chính vì vậy, Đức Thế Tôn gọi tàm và quý là hai pháp che chở cho thế giới.
Nếu con người hoàn toàn không còn biết hổ thẹn trước điều xấu, cũng chẳng biết sợ hãi hậu quả của việc ác, thì những giới hạn đạo đức rất dễ bị phá vỡ. Khi ấy, dục vọng có thể lấn át lý trí, lợi ích cá nhân có thể chà đạp tình nghĩa, và con người có thể vì một chút tham muốn nhất thời mà gây nên những việc làm tổn thương chính mình, gia đình và xã hội. Thế giới bên ngoài trở nên hỗn loạn trước hết bởi thế giới bên trong con người đã đánh mất những giới hạn cần thiết.
Ngược lại, một người biết tàm quý không cần đợi đến khi bị người khác phát hiện mới tránh điều xấu; cũng không phải vì sợ hình phạt mà miễn cưỡng làm điều thiện. Chính sự tỉnh thức và lòng tự trọng đã trở thành người canh giữ âm thầm trong tâm họ.
Đó cũng là giá trị đặc biệt của đạo đức Phật giáo. Đức Phật không chỉ đặt ra những khuôn phép để con người tuân theo từ bên ngoài, mà Ngài hướng con người trở về xây dựng một nền tảng đạo đức từ chính nội tâm. Khi tâm biết tàm, biết quý, giới hạnh không còn là sự ràng buộc mà trở thành một cách sống tự nhiên của người hiểu được giá trị của thiện lành.
Trong đời sống hôm nay, khi con người ngày càng có nhiều điều kiện để thỏa mãn nhu cầu và dục vọng, lời dạy về tàm và quý lại càng đáng để suy ngẫm. Có những việc luật pháp chưa chắc đã ngăn được, dư luận chưa chắc đã nhìn thấy, nhưng một người có lương tri vẫn biết rằng mình không nên làm. Bởi trước khi chịu sự phán xét của người khác, mỗi người đã có một tòa án rất thầm lặng trong chính tâm mình.
Tàm quý không làm con người trở nên yếu đuối. Trái lại, đó là biểu hiện của một nội tâm có sức mạnh. Biết nhận ra lỗi mình cần nhiều can đảm hơn việc che giấu lỗi lầm; biết dừng lại trước dục vọng cần nhiều nghị lực hơn việc buông mình chạy theo nó, biết cúi đầu trước điều sai để sửa đổi chính mình đôi khi còn đáng quý hơn việc cố giữ lấy một hình ảnh hoàn hảo trước thế gian.
Người tu học vì thế cần thường xuyên soi lại ba nghiệp thân – khẩu – ý. Khi một ý niệm bất thiện vừa khởi lên, hãy biết mình đang nghĩ gì. Khi một lời nói sắp thốt ra, hãy tự hỏi lời ấy có đem lại tổn thương hay không. Khi chuẩn bị thực hiện một hành động, hãy nhìn xa hơn niềm vui hay lợi ích trước mắt để thấy những hệ quả có thể theo sau. Chính trong những khoảnh khắc rất nhỏ ấy, tàm và quý đang làm công việc che chở cho đời sống của chúng ta.
Điều đáng quý là tàm và quý không phải những phẩm chất quá xa vời. Những hạt giống ấy vốn có khả năng hiện hữu nơi mỗi con người. Nhưng bên cạnh đó, vô tàm và vô quý cũng có thể phát sinh nếu chúng ta thường xuyên dung dưỡng tham dục, ích kỷ và sự buông lung. Tâm được nuôi dưỡng bằng điều gì thì điều ấy sẽ ngày một lớn mạnh.
Bởi vậy, tu tập cũng chính là lựa chọn mỗi ngày: nuôi dưỡng pháp trắng hay để pháp đen lớn lên trong tâm mình.
Hãy giữ tàm như giữ gìn lòng tự trọng. Hãy giữ quý như gìn giữ hàng rào bảo hộ của lương tri.
Khi biết hổ thẹn trước điều bất thiện, ta đang bảo vệ chính mình. Khi biết ghê sợ và tránh xa điều ác, ta đang bảo vệ người khác. Và khi mỗi người đều biết tự gìn giữ thân, khẩu, ý của mình, sự bình an của thế giới không còn là một ước vọng xa xôi mà bắt đầu ngay từ sự chuyển hóa trong từng tâm niệm.
Vì thế, lời Đức Thế Tôn dạy về tàm và quý tuy giản dị nhưng mang ý nghĩa vượt thời gian. Hai pháp ấy chính là vẻ đẹp âm thầm của nhân cách, là nền móng của giới hạnh và cũng là chiếc áo trang nghiêm nhất mà một con người có thể khoác lên đời mình.
Biết hổ thẹn để không dễ làm điều xấu, biết sợ điều ác để không gieo nhân khổ đau, biết soi lại mình để mỗi ngày được thiện lành hơn.
Khi tàm và quý còn được gìn giữ, phẩm giá con người còn được gìn giữ. Và khi phẩm giá con người còn hiện hữu, thế gian vẫn còn một hàng rào bình an để nương tựa.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của lời Phật dạy: Tàm và quý – hai pháp trắng che chở cho thế giới.
Soạn giả: Thích Minh Bảo
