
Thuở xưa, Thái tử Tất-đạt-đa đã nương nơi đại nguyện mà dũng mãnh rời thành Ca-tỳ-la, vượt khỏi đời sống vương giả để bước vào con đường tìm cầu chân lý. Sáu năm khổ hạnh, trải qua biết bao gian nan thử thách, Ngài vẫn không một phút thối chuyển chí nguyện ban đầu.
Đến khi ngồi dưới cội bồ-đề, lấy cỏ kusa làm tòa, lấy thiền định làm cung, trí tuệ làm kiếm, Ngài phát lời thệ nguyện kiên cố:
“Nếu không thành đạo, quyết không rời khỏi tòa này.”
Chính sức mạnh ấy đã giúp Ngài vượt qua mọi chướng duyên, hàng phục nội ma, ngoại chướng, phá tan vô minh và thành tựu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác.
Một bậc Giác ngộ xuất hiện giữa cuộc đời không chỉ nhờ trí tuệ sáng suốt, mà còn nhờ một nguyện lực kiên cố đến tận cùng. Trí tuệ giúp người tu nhận rõ con đường, còn nguyện lực chính là sức mạnh giúp họ bền lòng đi trọn con đường ấy, vượt qua những giới hạn của chính mình để hướng đến giác ngộ và giải thoát.
Khi lời nguyện đã được lập bằng một tâm chân thành và kiên định, dù con đường phía trước còn xa vẫn từng bước tiến lên, dù chướng duyên có lớn đến đâu cũng không dễ dàng thối chuyển. Trải qua thuận cảnh hay nghịch duyên, thậm chí giữa dòng sinh tử dài lâu, người có nguyện lực vẫn giữ vững chí hướng ban đầu, không vì gian nan mà bỏ cuộc, cũng không vì một chút thành tựu mà dừng chân.
Nương theo dấu chân Đức Phật, chư vị Bồ-tát và các bậc Thánh Hiền từ xưa cũng đều lấy đại nguyện làm nền tảng cho đại hạnh. Nguyện càng sâu thì hạnh càng bền, tâm càng rộng thì con đường phụng sự chúng sanh càng lớn. Bởi vậy, đại nguyện không chỉ là lời phát tâm lúc ban đầu, mà còn là sức mạnh âm thầm nâng đỡ người tu trên suốt hành trình hướng về giác ngộ.
Bồ-tát Phổ Hiền, biểu tượng của hạnh nguyện rộng lớn, phát nguyện:
Cho đến hư không, thế giới tận,
Chúng sanh, nghiệp và phiền não tận,
Dù bốn pháp ấy rộng vô biên,
Nguyện này mãi mãi hằng vô tận.
Một lời nguyện lớn không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian, cũng không dừng lại trước sự sâu dày của nghiệp lực chúng sanh. Tinh thần ấy được thể hiện rất rõ qua lời nguyện: “Hư không hữu tận, ngã nguyện vô cùng” – hư không dù có tận, nguyện này vẫn không cùng. Bởi đại nguyện của người học Phật không chỉ hướng đến sự an ổn hay giải thoát cho riêng mình. Khi tâm lượng đã mở rộng về phía chúng sanh, con đường tu tập cũng không còn là hành trình của một cá nhân đi tìm sự bình an, mà trở thành con đường của từ bi, trí tuệ và phụng sự.
Có đại nguyện mới có đại lực, có đại lực mới thành đại hạnh, và có đại hạnh mới đủ sức đi đến cùng con đường giác ngộ. Thiền sư Tỉnh Am từng nhấn mạnh sức mạnh ấy qua lời dạy: “Hư không lớn ư? Tâm vương mới lớn. Kim cang cứng ư? Nguyện lực mới cứng.” Hư không tuy rộng lớn nhưng vẫn là vô tri, trong khi tâm chân thật của con người có khả năng nhận biết, soi sáng và phát sinh vô lượng diệu dụng. Kim cang tuy cứng chắc nhưng vẫn thuộc pháp hữu vi, chỉ có thể phá những vật hữu hình; còn nguyện lực chân thật lại có thể giúp người tu xuyên phá những thành trì kiên cố hơn rất nhiều, đó là tham ái, chấp trước, tập khí và vô minh.
Vì vậy, muốn đi xa trên đường đạo, chỉ có một chút thiện tâm thôi vẫn chưa đủ. Người tu cần nuôi dưỡng một chí nguyện đủ sâu để khi gặp nghịch cảnh không quay đầu, khi gặp thuận duyên không mê đắm, khi thân tâm mỏi mệt vẫn nhớ được vì sao mình đã bắt đầu. Nguyện lực chính là sức mạnh âm thầm giữ người tu ở lại với con đường mình đã chọn, giúp một lời phát tâm ban đầu không phai nhạt trước những đổi thay của cuộc đời.

Nhưng nguyện lực ấy từ đâu mà có? Suy cho cùng, nó phải được khơi nguồn từ một tâm chân thật. Tâm ấy, theo cách nói của Thiền gia, chính là tâm Phật, là khả năng sáng biết vẫn đang hiện hữu ngay nơi thân năm uẩn này. Vui hay buồn, nóng hay lạnh, được hay mất; từng ý nghĩ đến rồi đi, từng cảm thọ sinh rồi diệt, tất cả đều đang được nhận biết. Niệm có thể sinh rồi diệt, cảnh có thể đến rồi đi, nhưng khả năng nhận biết từng niệm, từng cảnh ấy vẫn đang hiện tiền. Chỉ vì chúng ta quen hướng tâm tìm cầu quá nhiều ở bên ngoài nên đôi khi quên mất rằng ngay nơi chính mình đã có một gia tài quý báu đang chờ được nhận ra và khai mở.
Có một câu chuyện kể rằng:
Một người hành khất dựng túp lều nhỏ trên mảnh đất nghèo. Gia tài chỉ có chiếc thau cũ cùng một thùng gỗ đựng vài vật dụng chẳng đáng giá bao nhiêu. Mỗi ngày anh mang chúng đi xin ăn. Hôm nào xin đủ một bữa no, anh đã cảm thấy mãn nguyện.
Một hôm, anh gặp một cụ già.
Cụ nhìn anh rồi bảo:
“Con hãy bỏ chiếc thau và cái thùng ấy xuống. Trở về đào ngay dưới nền nhà của con. Ở đó có một kho báu rất lớn.”
Người hành khất không tin.
Anh đã sống nơi ấy bao năm, có ai từng nói dưới túp lều nghèo nàn ấy lại chứa một kho báu?
Cụ già vẫn kiên nhẫn nhắc lại.
Cho đến một ngày mưa gió, người hành khất không xin được gì, vừa đói vừa lạnh. Trong lúc tuyệt vọng, anh chợt nhớ lời cụ già và quyết định đào thử.
Không ngờ, dưới nền đất thật sự có một kho báu.
Người hành khất nghèo khó bấy lâu bỗng nhận ra rằng mình đã ngồi trên gia tài vô giá mà vẫn từng ngày mang chiếc thau cũ đi xin từng bữa ăn.
Câu chuyện ấy cũng chính là hình ảnh của chúng ta.
Ta có thể dành cả đời để tìm kiếm hạnh phúc nơi danh vọng, tiền tài, địa vị, lời khen và sự công nhận của người khác. Có được một chút thì vui, mất đi một chút lại buồn. Cứ như thế, ta mang chiếc thau của mình đi khắp cuộc đời để xin từng chút cảm giác thỏa mãn, mà quên rằng ngay dưới mảnh đất của chính mình vẫn còn một kho báu tự tâm chưa từng được khai mở. Phật pháp không bảo chúng ta phủ nhận cuộc sống hay quay lưng với những gì đang có, mà chỉ dạy chúng ta nhìn cho đúng bản chất của chúng. Tài sản rồi sẽ đổi thay, danh vọng rồi sẽ phai nhạt, thân thể rồi sẽ già yếu, người thương dù quý mến đến đâu cũng có ngày biệt ly. Những gì do duyên mà thành thì cũng theo duyên mà biến đổi. Nếu đem cả cuộc đời để nắm giữ những điều vốn không thể giữ mãi, con người sẽ tự làm mình mỏi mệt giữa dòng vô thường.
Trong khi đó, hạnh phúc đôi khi lại ở rất gần. Một buổi sáng thức dậy biết mình vẫn còn sống, đôi chân vẫn có thể bước đi, hơi thở vào ra vẫn nhẹ nhàng, một ngụm trà còn ấm hay một tiếng chuông chùa vang lên giữa sớm mai, tất cả đều là đại dụng hiện tiền. Chỉ tiếc rằng thân đang ở đây mà tâm thường lang thang về quá khứ, hơi thở đang có mặt mà lòng đã chạy đến một tương lai chưa tới. Một đời người vì vậy có thể trôi qua trong tiếc nuối chuyện cũ và mong cầu chuyện mai sau, trong khi phút giây thật sự của sự sống lại bị bỏ quên.
Biết trở về với hiện tại không có nghĩa là trốn tránh cuộc đời, mà là bắt đầu nhìn cuộc đời bằng một tâm sáng hơn. Uống một ngụm trà, biết mình đang uống trà; bước một bước chân, biết mình đang bước; vui thì biết niềm vui đang có mặt, buồn thì nhận rõ nỗi buồn đang hiện hữu; khi phiền não khởi lên, chỉ cần nhận biết phiền não đang khởi. Chính sự tỉnh biết ấy mở ra cánh cửa trở về với chính mình.
Nhưng con đường trở về tuy giản dị lại không dễ dàng. Tập khí được huân tập lâu ngày không thể chỉ trong một sớm một chiều mà chuyển hóa. Tham, sân, si đã trở thành những dòng chảy quen thuộc trong tâm thức. Có khi một lời nguyện vừa phát lên rất mạnh mẽ, nhưng chỉ cần gặp một nghịch cảnh cũng có thể lay chuyển. Vì thế, người tu cần lập nguyện để giữ tâm và lập hạnh để thực hiện nguyện. Nguyện mà không hành thì cuối cùng chỉ dừng lại ở ước muốn; hành mà không có nguyện dẫn đường thì đi lâu ngày rất dễ mỏi mệt. Bởi vậy, nguyện và hạnh phải luôn nâng đỡ lẫn nhau.
Con đường Bồ-tát cũng được xây dựng trên tinh thần ấy: tu tập để chuyển hóa chính mình nhưng không bao giờ quên chúng sanh; nhận diện và chuyển hóa khổ đau nơi tự thân, đồng thời gieo những nhân lành đem lại an vui cho người khác. Đức Phật đã mở đường, chư vị Bồ-tát và các bậc Thánh Hiền đã tiếp bước. Phần còn lại là chúng ta có thật sự muốn lên đường hay không.
Ta không cần đợi đến khi mình hoàn hảo mới bắt đầu, cũng không cần mong rằng chỉ trong một đời có thể hoàn tất tất cả. Chỉ cần hôm nay tiến thêm một chút so với hôm qua. Khi một niệm tham vừa khởi, biết để buông xuống; khi một cơn sân vừa đến, biết để không chạy theo; khi một lời nói có thể làm người khác tổn thương, biết để dừng lại; khi một việc thiện có thể thực hiện, đừng chần chừ. Mỗi lần làm được như vậy là mỗi lần ta đang đem lời nguyện của mình đi vào đời sống.
Đường giác ngộ vì thế không nhất thiết được tạo thành từ một khoảnh khắc phi thường duy nhất, mà được hình thành từ vô số khoảnh khắc rất bình thường được sống bằng chánh niệm, trí tuệ và nguyện lực. Đời này chưa xong thì tiếp tục vun bồi; gặp thuận duyên không buông lung, gặp nghịch cảnh không thối chí, gặp phiền não lấy đó làm nơi tu tập, gặp chúng sanh lấy từ bi làm hạnh. Một khi nguyện đã chân thành lập xuống thì cứ vững vàng mà đi.
Vì vậy, Tứ hoằng thệ nguyện không đơn thuần chỉ là bốn câu được tụng đọc trong những thời khóa, mà còn là phương hướng của cả một đời tu: “Chúng sanh vô biên thệ nguyện độ. Phiền não vô tận thệ nguyện đoạn. Pháp môn vô lượng thệ nguyện học. Phật đạo vô thượng thệ nguyện thành.” Nguyện độ chúng sanh để tâm lượng ngày càng rộng lớn; nguyện đoạn phiền não để không mãi làm nô lệ cho tập khí; nguyện học vô lượng pháp môn để trí tuệ ngày một khai mở; nguyện thành Phật đạo để người tu không dừng lại giữa đường mà luôn hướng đến cứu cánh giác ngộ.
Một lời nguyện chân thành có thể làm thay đổi hướng đi của một đời người, và một nguyện lực kiên cố có thể đưa người vượt qua những đoạn đường tưởng chừng không thể vượt qua. Khi đại nguyện được nuôi dưỡng từ tâm chân thật và được thực hiện bằng những hành động cụ thể mỗi ngày, thì từng bước chân trên đường tu, dù nhỏ bé đến đâu, cũng đang âm thầm hướng về giác ngộ.
Hư không có thể tận nhưng đại nguyện chẳng cùng. Đường giác ngộ dù xa, điều đáng ngại không phải là đường dài, mà là người chưa chịu bước. Đức Phật đã đi, chư vị Bồ-tát và các bậc Thánh Hiền cũng đã đi. Con đường ấy đến hôm nay vẫn rộng mở trước mỗi người. Và rồi, câu hỏi cuối cùng vẫn trở về với chính chúng ta: BAO GIỜ ĐẾN LƯỢT CHÚNG TA LÊN ĐƯỜNG?
Soạn giả: Thích Minh Bảo
