DƯỢC SƯ THIỀN QUÁN – PHÂN TÍCH BÀI KỆ TRONG TÁC PHẨM VÔ MÔN QUAN-无门关” – SOẠN GIẢ: TT. THÍCH MINH BẢO

Trong cuộc đời, con người thường dành rất nhiều thời gian để tìm kiếm hạnh phúc, bình an và những điều mà mình cho rằng sẽ làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn. Ta mong có một hoàn cảnh thuận lợi hơn, một công việc nhẹ nhàng hơn, một đời sống đủ đầy hơn, một người thấu hiểu mình hơn hay đơn giản là một ngày không có quá nhiều phiền muộn. Chính vì luôn hướng lòng về một điều gì đó ở phía trước nên nhiều khi con người quên rằng sự sống đẹp đẽ vẫn đang hiện hữu ngay trong những phút giây rất bình thường của hiện tại. Một cánh hoa đang nở, một vầng trăng trên bầu trời, một làn gió mát đi qua hay một buổi chiều yên tĩnh tưởng chừng rất đỗi quen thuộc đều có thể trở thành nguồn an lạc nếu con người biết dừng lại và cảm nhận. Thế nhưng, khi trong lòng chất chứa quá nhiều hơn thua, thương ghét, tiếc nuối, lo âu và mong cầu thì cho dù đang đứng giữa một khung cảnh rất đẹp, con người vẫn có thể không cảm nhận được vẻ đẹp ấy.

Tinh thần đó được thể hiện một cách sâu sắc qua bài kệ: “Xuân hữu bách hoa thu hữu nguyệt, Hạ hữu lương phong đông hữu tuyết. Nhược vô nhàn sự quải tâm đầu, Tiện thị nhân gian hảo thời tiết.” Có thể hiểu rằng mùa xuân có trăm hoa, mùa thu có trăng sáng, mùa hè có gió mát, mùa đông có tuyết trắng; nếu trong lòng không bị những chuyện vướng mắc làm cho bất an thì đó chính là thời tiết đẹp nhất của nhân gian. Bốn câu kệ tuy ngắn nhưng mở ra một cách nhìn rất rộng về đời sống. Mỗi mùa có một vẻ đẹp riêng, mỗi hoàn cảnh cũng có những giá trị riêng, và con người chỉ có thể cảm nhận được những vẻ đẹp ấy khi tâm mình đủ lắng xuống để tiếp xúc với hiện tại. Vì vậy, bài kệ không chỉ đơn thuần là một bài thơ tả cảnh thiên nhiên bốn mùa mà còn là một lời nhắc nhở sâu sắc về nghệ thuật sống tỉnh thức, biết buông bỏ và biết an trú trong từng phút giây đang có.

Hai câu đầu của bài kệ mở ra một bức tranh thiên nhiên đầy đủ cả bốn mùa. Mùa xuân có trăm hoa, mùa thu có trăng, mùa hè có gió mát, mùa đông có tuyết trắng. Cách diễn đạt hết sức giản dị, gần như chỉ kể lại những hiện tượng tự nhiên quen thuộc mà ai cũng từng biết đến. Tuy nhiên, chính sự giản dị ấy lại chứa đựng một ý nghĩa rất sâu. Tác giả không tìm kiếm những điều kỳ vĩ, cũng không đưa con người đến một cảnh giới xa lạ nào, mà chỉ nhắc đến những hình ảnh vẫn có mặt quanh ta trong từng năm tháng. Điều đó cho thấy vẻ đẹp của cuộc đời không nhất thiết nằm ở những gì hiếm có hay lớn lao, mà nhiều khi lại hiện diện ngay trong những điều bình dị nhất. Hoa vẫn nở mỗi khi xuân về, trăng vẫn sáng vào mùa thu, gió vẫn thổi trong ngày hè và mùa đông vẫn có vẻ tĩnh lặng riêng. Thiên nhiên chưa bao giờ ngừng trao tặng vẻ đẹp cho con người, chỉ có điều con người vì quá bận rộn với những lo toan và suy nghĩ nên đôi khi không còn đủ sự tĩnh lặng để nhận ra.

Câu “Xuân hữu bách hoa” trước hết gợi lên một mùa xuân rực rỡ, tràn đầy sức sống. Sau những ngày đông lạnh giá, cây cối đâm chồi, muôn hoa khoe sắc, đất trời như được hồi sinh. Mùa xuân từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự khởi đầu, hy vọng và sức sống. Tuy nhiên, bài kệ không nói mùa xuân chỉ có một loài hoa mà dùng hình ảnh “bách hoa”, nghĩa là trăm hoa. Hai chữ ấy gợi nên một khu vườn phong phú, trong đó mỗi loài hoa có một sắc màu, một hương thơm và một vẻ đẹp riêng. Hoa mai không cần trở thành hoa sen, hoa sen cũng không cần giống hoa cúc. Mỗi loài chỉ cần sống đúng với bản chất của mình và nở khi nhân duyên hội đủ. Hình ảnh này có thể khiến người đọc liên tưởng đến chính cuộc đời con người. Mỗi người sinh ra đều có một hoàn cảnh, một khả năng, một tính cách và một con đường riêng. Có người thành công sớm, có người phải trải qua nhiều năm tháng khó khăn mới tìm được hướng đi. Có người thích đời sống sôi nổi, có người lại tìm thấy hạnh phúc trong sự giản dị.

Vì thế, nếu cứ lấy cuộc đời người khác làm thước đo cho cuộc đời mình, con người rất dễ rơi vào mặc cảm, ganh đua và bất mãn. Trong thực tế, rất nhiều người không khổ vì mình thiếu thốn quá nhiều mà khổ vì nhìn thấy người khác có những điều mình chưa có. Ta nhìn thấy thành công của người khác rồi cảm thấy con đường của mình quá chậm. Ta nhìn thấy niềm vui của người khác rồi tưởng rằng đời sống của mình kém may mắn. Ta nhìn thấy một đóa hoa đang nở trong khu vườn của người khác mà quên chăm sóc khu vườn của chính mình. Nếu một bông sen cứ đau khổ vì nó không phải hoa mai, nó sẽ không bao giờ nhận ra vẻ đẹp của chính mình. Vì vậy, “xuân hữu bách hoa” còn có thể được hiểu như một lời nhắc rằng thế giới đẹp bởi sự khác biệt và đa dạng. Không phải tất cả mọi người đều cần sống giống nhau mới có ý nghĩa, cũng không phải ai cũng phải đạt đến một tiêu chuẩn chung mới được gọi là hạnh phúc. Điều quan trọng là mỗi người có thể sống trọn vẹn với nhân duyên của mình và biết trân trọng những gì đang nở trong đời sống của chính mình. Hình ảnh hoa xuân còn gợi lên một bài học rất rõ về vô thường. Một đóa hoa dù đẹp đến đâu cũng không thể nở mãi. Hoa nở rồi hoa tàn, xuân đến rồi xuân đi. Nhưng chính vì hoa không tồn tại vĩnh viễn nên khoảnh khắc hoa đang nở mới trở nên quý giá. Nếu một đóa hoa có thể tồn tại mãi mà không bao giờ tàn, có lẽ con người cũng sẽ không còn cảm thấy mùa hoa đặc biệt nữa. Vẻ đẹp của hoa nằm trong chính tính chất mong manh và ngắn ngủi của nó. Cuộc đời cũng như vậy. Tuổi trẻ đẹp bởi tuổi trẻ không kéo dài mãi. Một lần sum họp trở nên đáng quý bởi không ai biết còn có bao nhiêu lần được gặp lại. Cha mẹ còn hiện diện là điều quý giá bởi đời người vốn hữu hạn. Một buổi chiều bình yên cũng đáng trân trọng bởi ngày mai chưa chắc mọi điều vẫn còn nguyên vẹn như hôm nay. Hiểu vô thường không phải để con người bi quan, mà ngược lại, để con người biết nâng niu hiện tại. Người hiểu hoa sẽ tàn không vì thế mà từ chối ngắm hoa. Chính vì biết hoa sẽ tàn nên càng quý giây phút hoa đang nở. Người hiểu đời sống hữu hạn không vì thế mà buông xuôi, mà càng biết yêu thương khi còn có thể yêu thương, biết nói lời cảm ơn khi còn có thể nói, biết xin lỗi khi còn cơ hội và biết trân trọng những người đang có mặt bên mình.

Như vậy, một câu “xuân hữu bách hoa” tưởng chừng đơn giản lại mở ra cả một cách sống: sống sâu sắc với hiện tại, không phung phí những điều đang có và không chờ đến lúc mất đi mới nhận ra giá trị của chúng. Nếu mùa xuân được hiện lên bằng trăm hoa rực rỡ thì mùa thu lại được gợi bằng hình ảnh trăng sáng. Trong văn hóa phương Đông, trăng thường gắn với sự thanh cao, tĩnh lặng và sáng trong. Ánh trăng không rực rỡ như ánh mặt trời, nhưng lại có một vẻ dịu dàng khiến lòng người dễ lắng xuống. Một đêm thu yên tĩnh với vầng trăng sáng giữa trời có thể khiến con người tự nhiên muốn sống chậm lại và nhìn sâu hơn vào chính mình. Vì thế, hình ảnh trăng trong bài kệ không chỉ là một cảnh đẹp của mùa thu mà còn có thể được hiểu như biểu tượng của tâm sáng và sự tỉnh thức. Có những đêm trăng vẫn sáng nhưng vì mây che nên người dưới đất không nhìn thấy. Tuy nhiên, mây che trăng không có nghĩa là trăng đã mất. Khi mây tan, ánh trăng lại hiện ra. Tâm con người cũng có thể được nhìn theo cách ấy. Những phiền não như giận dữ, ganh ghét, lo âu, buồn khổ hay tham cầu đôi khi giống như những đám mây che khuất sự sáng suốt bên trong. Khi cơn giận xuất hiện, con người có thể tưởng như cả thế giới chỉ còn lại sự giận dữ. Khi đau khổ xuất hiện, ta dễ nghĩ rằng đời mình chỉ toàn đau khổ. Nhưng không có trạng thái tâm lý nào tồn tại mãi mãi. Cơn giận rồi sẽ thay đổi, nỗi buồn rồi cũng sẽ đi qua, cũng như mây không thể che trăng suốt đời.

Nhìn sâu vào điều này, con người có thể học được cách không đồng hóa mình hoàn toàn với cảm xúc nhất thời. Khi buồn, ta có thể nhận ra rằng trong lòng đang có nỗi buồn, nhưng không vì thế mà cho rằng toàn bộ cuộc đời mình là một cuộc đời buồn. Khi thất bại, ta có thể thừa nhận mình vừa trải qua một lần không thành công, nhưng không nhất thiết phải xem bản thân là một người thất bại. Khi bị người khác hiểu lầm hoặc đánh giá, ta có thể đau lòng, nhưng không cần để lời đánh giá ấy trở thành định nghĩa về chính mình. Chính khả năng nhìn cảm xúc như những đám mây đến rồi đi giúp con người giữ được một khoảng sáng bên trong. Có được khoảng sáng ấy chính là bắt đầu nhìn thấy “vầng trăng” trong tâm. Sau hoa xuân và trăng thu, bài kệ nhắc đến “hạ hữu lương phong”, nghĩa là mùa hè có gió mát. Mùa hè vốn gắn với cái nóng, vì thế một làn gió mát trong ngày hè trở nên đặc biệt dễ chịu. Nếu mùa hè không nóng, có lẽ con người cũng không cảm nhận được sâu sắc giá trị của làn gió mát.

Hình ảnh này gợi cho ta một cách nhìn khá sâu về những điều không thuận ý trong cuộc sống. Đôi khi chính vì từng trải qua khó khăn mà con người mới hiểu giá trị của bình an. Chính vì từng mệt mỏi mới thấy một ngày khỏe mạnh đáng quý. Chính vì từng xa cách mới hiểu một lần đoàn tụ quý giá ra sao. Chính vì từng trải qua những giai đoạn bế tắc mà ta mới biết trân trọng những ngày nhẹ lòng. Con người thường mong cuộc đời chỉ có thuận lợi mà không có nghịch cảnh, nhưng thực tế cuộc sống luôn có những mặt đối lập. Ta không cần phải yêu thích đau khổ, cũng không cần tìm kiếm khó khăn để trưởng thành, nhưng khi những điều không mong muốn đã xảy đến thì ta có thể lựa chọn cách nhìn chúng bằng trí tuệ. Một nghịch cảnh nếu chỉ được nhìn như một điều bất hạnh thì nó dễ làm con người kiệt quệ. Nhưng nếu biết nhìn sâu, ta có thể thấy trong đó một bài học, một cơ hội để trưởng thành hoặc một dịp để hiểu thêm về chính mình. Cũng như cái nóng của mùa hè làm cho làn gió mát trở nên dễ chịu hơn, những giai đoạn khó khăn của cuộc đời nhiều khi giúp con người biết trân trọng hơn những điều bình thường mà trước kia mình từng xem nhẹ. Ngọn gió còn có một đặc tính rất đáng suy ngẫm là nó đến rồi đi, không ai có thể giữ một cơn gió trong tay. Càng cố nắm giữ, con người càng nhận ra mình không thể giữ được gì. Nhiều thứ trong cuộc sống cũng như vậy. Tình cảm, danh vọng, tiền bạc, tuổi trẻ, lời khen, địa vị và ngay cả thân thể này đều nằm trong dòng biến đổi. Con người khổ không chỉ vì sự vật thay đổi mà còn vì muốn những thứ vốn phải thay đổi trở thành bất biến.

Ta muốn người mình thương mãi không đổi, muốn tuổi trẻ ở lại, muốn niềm vui kéo dài, muốn những điều thuận lợi không bao giờ chấm dứt. Nhưng cuộc đời vốn không vận hành theo ý muốn ấy. Sau mùa hè là mùa đông với hình ảnh tuyết trắng. Tuyết gợi lên vẻ thanh khiết và tĩnh lặng, nhưng mùa đông cũng thường được xem là mùa của lạnh giá, khô cằn và cô tịch. Cây cối dường như lặng đi, sức sống bên ngoài giảm xuống, cảnh vật có vẻ trống vắng hơn. Tuy nhiên, mùa đông không phải là dấu chấm hết của sự sống. Trong sự im lặng ấy, sự sống vẫn âm thầm chuẩn bị cho một mùa xuân kế tiếp. Vì vậy, hình ảnh tuyết đông có thể giúp con người nhìn sâu hơn vào những giai đoạn tưởng như bế tắc trong đời sống. Có những lúc cuộc đời giống mùa xuân, mọi chuyện đều thuận lợi, lòng người vui vẻ và đầy hy vọng. Nhưng cũng có những giai đoạn giống mùa đông, khi con người phải đối diện với mất mát, cô đơn, thất bại hoặc những điều không như mong muốn. Nếu chỉ chấp nhận mùa xuân mà từ chối mùa đông, con người sẽ luôn sống trong sự chống đối thực tại. Bài kệ nhắc đến cả bốn mùa một cách bình đẳng, không hề nói rằng mùa xuân tốt còn mùa đông xấu. Mỗi mùa đều có một vẻ đẹp riêng, và đó là lời nhắc rằng trong cuộc sống, mỗi giai đoạn đều có giá trị của nó nếu con người biết nhìn sâu. Bình an không có nghĩa là cuộc đời từ nay không còn khó khăn.

Bình an cũng không có nghĩa là mọi mất mát đều trở nên dễ chịu hay con người phải ép mình vui trong mọi hoàn cảnh. Bình an là khi đứng trước những thay đổi của cuộc đời, ta không để tâm mình bị cuốn đi hoàn toàn. Ta vẫn có thể buồn khi mất mát, vẫn có thể đau khi bị tổn thương, vẫn có thể thất vọng khi thất bại, nhưng trong sâu thẳm vẫn hiểu rằng mọi trạng thái đều đang vận động và không có gì tồn tại vĩnh viễn. Không mùa nào kéo dài mãi. Sau xuân là hạ, sau hạ là thu, sau thu là đông, rồi một mùa xuân mới lại đến. Đời sống con người cũng vận hành trong một dòng biến đổi như thế. Nếu hai câu đầu chủ yếu nói về cảnh thì hai câu cuối chính là chìa khóa mở ra toàn bộ chiều sâu của bài kệ. “Nhược vô nhàn sự quải tâm đầu, tiện thị nhân gian hảo thời tiết” có thể hiểu rằng nếu trong lòng không bị những chuyện không cần thiết làm cho vướng mắc thì đó chính là thời tiết đẹp nhất của nhân gian. Chữ “nhàn sự” ở đây không nên hiểu đơn giản là con người không có việc gì để làm hay không có trách nhiệm. Một người có thể rất bận rộn nhưng tâm vẫn an, trong khi một người chẳng có bao nhiêu việc vẫn có thể sống trong phiền não. Điều mà bài kệ muốn nói đến chính là những chuyện mà tâm cứ bám chặt vào dù bản thân sự việc có khi đã qua từ lâu.

Có những chuyện xảy ra chỉ một lần nhưng con người có thể nhớ đi nhớ lại hàng trăm lần. Một câu nói của người khác chỉ kéo dài vài giây nhưng ta có thể mang nó trong lòng suốt nhiều tháng. Một lần bị tổn thương đã kết thúc nhưng mỗi khi nhớ lại, ta lại làm mình đau thêm một lần nữa. Như vậy, có khi sự việc chỉ xảy ra một lần nhưng tâm đã khiến nó xảy ra rất nhiều lần. Đây chính là một dạng chấp trước rất thường gặp. Con người không chỉ đau vì chuyện đã xảy ra, mà còn đau vì tiếp tục nắm giữ chuyện ấy trong tâm. Bên cạnh đó, con người cũng thường tự làm mình khổ bởi những điều chưa xảy ra. Ngày mai chưa tới nhưng hôm nay đã lo. Một kết quả chưa xuất hiện nhưng tâm đã tưởng tượng ra rất nhiều khả năng xấu. Ta đem gánh nặng của tương lai đặt lên vai hiện tại rồi cảm thấy cuộc đời quá nặng nề. Trong khi ấy, những điều đang có vẫn âm thầm đi qua: một bữa cơm vẫn còn ấm, người thân vẫn còn ở bên, một buổi chiều bình yên vẫn đang trôi, một cánh hoa vẫn đang nở. Nhưng vì tâm luôn ở nơi khác nên những điều ấy trở nên vô hình. Bởi vậy, “vô nhàn sự quải tâm đầu” trước hết là lời nhắc về sự buông bỏ. Buông bỏ không có nghĩa là trốn tránh trách nhiệm, cũng không có nghĩa là sống thờ ơ. Buông bỏ là làm điều cần làm nhưng không để tâm bị trói buộc bởi những điều đã không còn cần thiết. Việc hôm nay thì làm hết lòng, chuyện đã qua thì học bài học cần học rồi để nó đi qua, điều chưa tới thì chuẩn bị trong khả năng nhưng không sống trước trong nỗi lo. Khi làm được như vậy, tâm con người sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Một trong những gánh nặng lớn nhất của đời người không hẳn là những gì đang xảy ra, mà là những gì tâm đang mang theo. Ta mang quá khứ trên vai, kéo tương lai về trước mặt rồi bỏ quên hiện tại. Vì vậy, tinh thần của bài kệ đưa con người trở về với một điều tưởng rất đơn giản nhưng lại khó thực hành, đó là sống trọn vẹn với phút giây này. Khi ăn cơm, thực sự biết mình đang ăn cơm. Khi uống trà, cảm nhận được chén trà đang ấm. Khi đi, biết mình đang bước. Khi ở bên người thân, thực sự có mặt với người ấy. Khi nhìn hoa, cho phép mình nhìn hoa. Khi ngắm trăng, để tâm cùng lắng với ánh trăng. Những điều ấy không lớn lao, nhưng chính là nền tảng của một đời sống sâu sắc. Câu cuối “tiện thị nhân gian hảo thời tiết” vì thế không chỉ nói về thời tiết bên ngoài.

“Hảo thời tiết” ở đây đã trở thành hình ảnh của một trạng thái sống. Khi lòng không bị phủ kín bởi quá nhiều phiền não và chấp trước, ngày nào cũng có thể có điều đáng quý, mùa nào cũng có vẻ đẹp riêng. Điều này làm thay đổi hoàn toàn cách con người tìm kiếm hạnh phúc. Thông thường, ta đặt ra rất nhiều điều kiện cho hạnh phúc. Ta nghĩ rằng khi có nhiều tiền hơn thì mình sẽ vui, khi công việc ổn định thì mình mới an tâm, khi người kia thay đổi thì mình mới hạnh phúc, khi mọi chuyện được giải quyết thì mình mới có thể nghỉ ngơi. Như vậy, hạnh phúc luôn nằm ở phía trước và con người cứ chạy theo nó mãi. Bài kệ lại gợi một hướng khác. Không nhất thiết phải chờ cuộc đời hoàn hảo mới được bình an. Trên thực tế, có lẽ chẳng bao giờ tồn tại một ngày mà tất cả mọi điều đều đúng theo mong muốn của chúng ta. Nếu cứ đợi mọi thứ hoàn hảo mới sống, con người có thể đi hết một đời mà vẫn chưa thật sự sống. “Hảo thời tiết” xuất hiện khi ta biết nhận ra những gì đang có. Sáng thức dậy còn nhìn thấy ánh sáng đã là một điều đáng quý. Còn có người để thương là điều đáng quý. Còn cơ hội sửa một lỗi lầm là điều đáng quý. Còn đủ sức khỏe để bước đi, còn một bữa cơm để ăn, còn nghe được tiếng mưa, còn nhìn thấy một cánh hoa, tất cả đều là những điều rất bình thường nhưng không hề nhỏ bé. Chỉ đến khi mất đi một điều nào đó, con người mới thường nhận ra điều ấy từng quý giá đến mức nào. Vì thế, trí tuệ của người biết sống là không cần đợi đến khi mất mới biết trân trọng. Tinh thần ấy cũng gắn liền với giáo lý vô thường.

Bốn mùa luân chuyển là một hình ảnh rất rõ của vô thường. Xuân không thể giữ hoa, thu không thể giữ trăng, hè không thể giữ gió và đông cũng không thể giữ tuyết. Mọi hiện tượng đều đến khi đủ duyên và rời đi khi duyên thay đổi. Con người cũng nằm trong quy luật ấy. Thân thể thay đổi từng ngày, tình cảm thay đổi, hoàn cảnh thay đổi và các mối quan hệ cũng thay đổi. Không có gì hoàn toàn đứng yên. Khi hiểu vô thường, con người không còn đòi hỏi cuộc đời phải bất biến để mình được hạnh phúc. Ta có thể học cách yêu thương mà không chiếm hữu, trân trọng mà không bám víu, cố gắng mà không tuyệt vọng khi kết quả khác mong muốn. Đó là một sự tự do rất lớn. Một người có sự hiểu biết không nhất thiết làm cho thế giới bên ngoài ngừng biến đổi, nhưng có thể học cách nhìn sự biến đổi bằng một tâm sáng suốt. Khi hoa nở thì biết hoa đang nở, khi hoa tàn thì biết hoa đang tàn. Khi người đến thì trân trọng sự hiện diện của người ấy, khi người đi thì học cách chấp nhận. Khi thành công thì không quá kiêu căng, khi thất bại thì không vì thế mà đánh mất chính mình. Điều đó không phải là vô cảm mà là khả năng sống sâu sắc nhưng không để cuộc đời nhấn chìm mình. Bài kệ còn nhắc con người về một nghịch lý rất quen thuộc, đó là ta luôn đi tìm những điều lớn lao trong khi hạnh phúc lại thường ẩn trong những điều rất nhỏ. Ta nghĩ phải đến một nơi thật đẹp mới thấy bình an, nhưng đôi khi một ngọn gió trước hiên nhà đã đủ làm lòng dịu lại. Ta nghĩ phải có một sự kiện lớn mới vui, nhưng đôi khi một bữa cơm có đủ người thân đã là hạnh phúc. Ta nghĩ phải đạt được thật nhiều mới cảm thấy đủ, nhưng có người sở hữu rất nhiều vẫn bất an, trong khi một người biết đủ có thể tìm thấy niềm vui từ những điều giản dị.

Từ đó có thể hiểu rằng “hảo thời tiết” không hoàn toàn phụ thuộc vào hoàn cảnh. Một ngày mưa vẫn có thể là một ngày đẹp, một ngày bận rộn vẫn có thể có bình an, tuổi già vẫn có vẻ đẹp của tuổi già, và một giai đoạn khó khăn vẫn có thể chứa đựng những bài học đáng quý. Điều quan trọng là tâm có đủ tỉnh thức để nhận ra hay không. Tất nhiên, điều này không có nghĩa là con người phải phủ nhận đau khổ. Khi mất người thân, ta vẫn đau. Khi gặp bất công, ta vẫn cần hành động. Khi mắc sai lầm, ta vẫn phải sửa chữa. Buông bỏ không phải là dùng hai chữ “vô thường” để trốn tránh trách nhiệm, mà là không tạo thêm một lớp đau khổ không cần thiết trên điều đã xảy ra. Có một nỗi đau thuộc về sự việc và có một nỗi đau do tâm tiếp tục nuôi dưỡng. Chẳng hạn, một lời xúc phạm có thể khiến ta buồn, đó là phản ứng tự nhiên.

Nhưng nếu nhiều tháng sau ta vẫn mỗi ngày nhớ lại lời ấy, tưởng tượng cách trả đũa, kể đi kể lại và để nó làm mình mất ngủ thì phần đau khổ sau đó phần lớn đã được chính tâm tiếp tục duy trì. Buông bỏ là nhìn thấy cơ chế ấy và không tiếp tục nuôi ngọn lửa. Khi đó, ta mới hiểu rằng điều quan trọng không phải là trên đời không còn chuyện, mà là chuyện vẫn có nhưng tâm không nhất thiết phải bị chuyện trói buộc. Một người có thể sống giữa đời nhiều biến động mà vẫn giữ được một khoảng yên bên trong. Tâm con người giống như mặt hồ. Khi gió mạnh thì có sóng, nhưng bản chất của nước vẫn có khả năng trở về yên tĩnh khi gió ngừng. Điều cần thiết không phải là ép tâm không bao giờ dao động, mà là biết cách trở về. Trở về với hơi thở, với bước chân, với hiện tại, để nhận biết mình đang nghĩ gì, đang giận điều gì, đang sợ điều gì và đang nắm giữ điều gì. Chỉ cần nhìn thấy rõ, nhiều thứ đã bắt đầu nhẹ xuống. Toàn bộ bài kệ vì thế có thể được xem như một hành trình từ bên ngoài trở về bên trong. Hai câu đầu đưa mắt ta nhìn ra thế giới, nơi có hoa, trăng, gió và tuyết. Câu thứ ba đưa ánh nhìn trở lại với tâm mình, xem trong lòng đang có gì vướng mắc. Câu thứ tư chỉ ra kết quả: khi tâm không còn bị những chuyện không cần thiết trói buộc, thế giới trước mắt tự nhiên trở nên rộng rãi và đẹp đẽ hơn. Cảnh có thể không thay đổi, nhưng người nhìn cảnh đã thay đổi.

Và khi người nhìn thay đổi, thế giới mà người ấy đang sống cũng thay đổi theo. Hai người có thể cùng đứng trước một vầng trăng nhưng có cảm nhận hoàn toàn khác nhau. Một người đang đầy giận dữ có thể chẳng thấy trăng đẹp, trong khi một người có tâm bình an có thể cảm nhận được cả sự tĩnh lặng của đêm. Vầng trăng là một, nhưng thế giới nội tâm của hai người khác nhau. Điều đó cho thấy chất lượng đời sống không chỉ phụ thuộc vào việc ta đang có gì, mà còn phụ thuộc vào cách ta nhìn những gì mình đang có. Tinh thần của bài kệ càng trở nên thiết thực trong đời sống hiện đại. Con người ngày nay thường sống rất nhanh, tiếp nhận quá nhiều thông tin và liên tục bị kéo ra khỏi hiện tại. Có khi ngồi trong một bữa cơm nhưng mắt vẫn nhìn màn hình. Có khi đang đi nghỉ nhưng tâm vẫn mắc ở công việc. Có khi ngồi cạnh người thương nhưng đầu óc lại chạy theo hàng trăm suy nghĩ khác. Ta có rất nhiều phương tiện để kết nối nhưng đôi khi lại ít hiện diện thực sự với nhau hơn.

Ta biết rất nhiều chuyện đang xảy ra ngoài thế giới nhưng lại không biết trong lòng mình đang có gì. Trong hoàn cảnh ấy, lời kệ “nhược vô nhàn sự quải tâm đầu” càng trở thành một lời nhắc cần thiết. Tâm cũng cần có khoảng trống. Một căn phòng nếu chứa quá nhiều đồ sẽ trở nên chật chội, và tâm nếu chứa quá nhiều chuyện cũ, quá nhiều lo lắng, quá nhiều mong cầu và so sánh thì cũng trở nên nặng nề. Buông bớt một chuyện, tâm sẽ rộng thêm một chút. Tha thứ được cho một người, tâm sẽ nhẹ thêm một chút. Chấp nhận được một điều không thể thay đổi, lòng sẽ bình an thêm một chút. Bớt so sánh mình với người khác, ta sẽ tự do hơn một chút. Từng chút như thế chính là con đường đưa con người trở về với “hảo thời tiết” của chính mình. Điều đẹp nhất ở bài kệ là nó không hứa hẹn một thế giới không có mùa đông. Bài kệ cũng không nói người có tu tập chỉ sống trong mùa xuân. Ngược lại, bài kệ giữ nguyên cả bốn mùa, bởi cuộc đời cũng luôn có đầy đủ vui buồn, thuận nghịch, gặp gỡ và chia ly. Người bình an không phải là người chỉ gặp chuyện tốt, mà là người biết đi qua mọi mùa của đời mình. Khi đời là mùa xuân, biết thưởng hoa mà không mê đắm. Khi đời là mùa hè, biết tìm làn gió mát giữa nóng bức. Khi đời là mùa thu, biết ngẩng đầu nhìn trăng. Khi đời là mùa đông, biết rằng dưới lớp tuyết lạnh, sự sống vẫn đang âm thầm chuẩn bị cho ngày trở lại. Vì thế, mùa đẹp nhất không nhất thiết là mùa xuân và ngày đẹp nhất cũng không nhất thiết là ngày mọi việc đều thuận lợi. Thời khắc đẹp nhất chính là lúc con người có thể hiện diện trọn vẹn với cuộc đời mà không bị quá khứ kéo lại, không bị tương lai lôi đi và không để những chuyện hơn thua che mất sự sống đang hiện hữu. Khi đó, một cánh hoa cũng đủ làm lòng vui, một vầng trăng cũng đủ làm tâm sáng, một ngọn gió cũng đủ khiến ta cảm nhận rõ sự sống, và ngay cả một mùa đông lạnh giá cũng có thể giúp con người hiểu sâu hơn giá trị của hơi ấm.

Bốn câu kệ “Xuân hữu bách hoa thu hữu nguyệt, Hạ hữu lương phong đông hữu tuyết, Nhược vô nhàn sự quải tâm đầu, Tiện thị nhân gian hảo thời tiết” tuy ngắn nhưng chứa đựng một triết lý sống rất sâu sắc. Từ bức tranh bốn mùa của thiên nhiên, bài kệ đưa con người trở về quan sát chính tâm mình. Xuân có hoa, thu có trăng, hạ có gió, đông có tuyết; đời người cũng có lúc vui, lúc buồn, lúc thuận lợi, lúc khó khăn, lúc gặp gỡ và lúc chia ly. Không trạng thái nào tồn tại mãi và cũng không có mùa nào hoàn toàn vô nghĩa. Khi hiểu được quy luật ấy, con người sẽ bớt chống đối sự thay đổi và biết trân trọng hơn những gì đang có. Điều sâu sắc nhất của bài kệ nằm ở chỗ nó giúp ta nhận ra rằng bình an không hoàn toàn phụ thuộc vào ngoại cảnh. Ta không thể bắt mùa xuân ở lại mãi, không thể khiến trăng lúc nào cũng tròn, không thể giữ một cơn gió và cũng không thể ngăn mọi mùa đông xuất hiện trong cuộc đời. Nhưng ta có thể học cách chăm sóc tâm mình, học cách buông những điều không còn cần thiết, học cách không để một chuyện đã qua tiếp tục chi phối ngày hôm nay và không để một điều chưa đến làm mất đi sự bình an của hiện tại. Đời người có biết bao lần ta chờ một ngày đẹp hơn mà quên rằng hôm nay cũng đang là một ngày của chính đời mình. Ta chờ công việc xong, chờ khó khăn qua, chờ có đủ tiền, chờ người khác thay đổi, chờ mọi việc đúng ý rồi mới cho phép bản thân bình an. Nhưng hết chuyện này rồi sẽ có chuyện khác, hết mùa này lại đến mùa khác. Nếu cứ chờ một cuộc đời hoàn hảo mới sống, rất có thể con người sẽ đi hết một đời mà vẫn chưa thật sự sống. Vì vậy, bài kệ không dạy ta đi tìm một mùa hoàn hảo, mà dạy ta có một tâm hồn đủ rộng để đi qua mọi mùa. Khi lòng người an, hoa xuân trở nên đẹp hơn, trăng thu trở nên sáng hơn, gió hạ trở nên dịu hơn và tuyết đông cũng mang một vẻ tĩnh lặng riêng. Khi lòng người an, một ngày bình thường cũng có thể trở thành một ngày quý giá. Khi lòng người không còn bị những vướng mắc không cần thiết che phủ, con người bắt đầu nhìn thấy những điều mà trước đây vì quá vội vàng nên đã bỏ quên. Khi ấy, “nhân gian hảo thời tiết” không còn là một ngày trời trong hay một mùa chỉ có hoa nở, mà chính là trạng thái tâm có khả năng sống trọn vẹn với hiện tại. Có lẽ ý nghĩa đẹp nhất mà bài kệ để lại là lời nhắc rằng mùa đẹp nhất không hoàn toàn nằm ở đất trời mà nằm trong một tâm hồn biết buông, biết đủ và biết trân trọng. Ngày đẹp nhất không nhất thiết là ngày không có chuyện buồn, mà là ngày giữa bao biến đổi của cuộc đời, ta vẫn có thể trở về với chính mình, sống sâu sắc, thương yêu trọn vẹn và bình an trong phút giây đang có. Khi làm được điều ấy, mỗi ngày còn được sống giữa nhân gian đều có thể trở thành một ngày đẹp.

Để lại một bình luận