Tại Vesali, rừng Đại Lâm, Niganthaputta Saccaka đến gặp Thế Tôn để chất vấn về việc các Sa-môn, Bà-la-môn tu tập thân hay tâm. Ông lo lắng rằng nhiều người chỉ tu tập thân mà bỏ quên tâm, hoặc ngược lại, dẫn đến khổ đau và mất kiểm soát, như chân tê, tim tức bể, điên loạn. Thế Tôn giải thích:
- Thân và tâm tu tập:
- Người không tu tập thân hay tâm: khi lạc thọ hay khổ thọ khởi lên, tâm bị chi phối, an trú không vững.
- Người tu tập thân và tâm: khi lạc thọ hay khổ thọ khởi lên, tâm không bị chi phối, duy trì an trú, nhờ chế ngự tâm bằng chánh niệm, tinh tấn, trí tuệ.
- Thế Tôn minh họa trải nghiệm bản thân:
- Ngài thực hành khổ hạnh, nín thở, giảm thiểu ăn uống, chịu đựng đau đớn cực độ, nhưng tâm không bị chi phối, duy trì an trú.
- Sau đó, Ngài chứng Tứ Thiền, Thiền cao hơn (Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, Diệt thọ tưởng), Túc mạng minh, Thiên nhãn và Lậu tận trí.
- Ngài chứng vô thượng Chánh Ðẳng Giác, lậu tận, tự tri, tự chứng, tự đạt, an trú, nhận thức rõ sanh đã diệt, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn tái sanh.
- Ẩn dụ minh họa: Thế Tôn dùng ví dụ khúc cây ướt, khô để giải thích rằng người tu hành xả ly dục, chế ngự nội tâm mới có thể khởi trí tuệ và đạt giác ngộ; nếu không, dù chịu đau đớn hay thiền định cực độ cũng không chứng tri kiến vô thượng.
- Kết quả đối thoại:
- Niganthaputta Saccaka thán phục: dù bị mỉa mai hay công kích, Thế Tôn vẫn sáng suốt, hoan hỷ, điềm tĩnh, không sân hận, khác hẳn những triết gia khác.
- Saccaka hoan hỷ, tín thọ lời Thế Tôn, rời đi trong tâm vui vẻ.
Ý chính:
- Tu tập thân và tâm: quan trọng để cảm thọ không chi phối tâm, đạt an trú.
- Chế ngự khổ và lạc thọ: qua tinh tấn, chánh niệm, thiền định, dẫn đến giác ngộ.
- Thế Tôn làm gương A-la-hán: điềm tĩnh, không sân hận, dù bị công kích hay thách thức.
- Trí tuệ và lậu tận: kết hợp thiền định, Túc mạng minh, Thiên nhãn, Lậu tận trí → giác ngộ và Niết-bàn.
