Bài kinh kể về Đức Phật trú tại Xá-vệ, Kỳ-đà lâm, tinh xá Cấp Cô Độc. Lúc bấy giờ, Tôn giả A-nan (Ananda) đang thuyết giảng cho các Tỷ-kheo về pháp môn Nhứt Dạ Hiền Giả, gồm phần tổng thuyết và biệt thuyết. Sau khi xuất thiền, Đức Phật đến hội trường, hỏi về nội dung bài giảng và trực tiếp nghe Tôn giả A-nan trình bày lại giáo pháp ấy.
Mở đầu, Tôn giả A-nan nêu lên lời dạy cốt lõi của pháp môn: không truy tìm quá khứ, không ước vọng tương lai, mà phải dùng trí tuệ quán chiếu các pháp ngay trong hiện tại. Bởi quá khứ đã qua, tương lai chưa đến, chỉ có hiện tại là nơi hành giả có thể tỉnh giác và thực hành Chánh pháp.
Tiếp đó, Tôn giả giải thích rằng truy tìm quá khứ là nhớ lại sắc, thọ, tưởng, hành và thức của mình trong thời gian đã qua, rồi khởi tâm hân hoan, luyến tiếc và đắm chấp vào những trạng thái ấy. Ngược lại, người không truy tìm quá khứ vẫn có thể nhớ biết những gì đã xảy ra nhưng không còn tìm kiếm sự vui thích hay bám víu vào các kinh nghiệm cũ.
Đối với tương lai, ước vọng tương lai là mong muốn năm uẩn của mình sẽ trở thành như thế này hoặc như thế khác, rồi khởi tâm hân hoan và chấp trước vào những điều chưa xảy đến. Người không ước vọng tương lai là người không để tâm bị ràng buộc bởi sự mong cầu và đắm nhiễm đối với những trạng thái chưa hình thành.
Tôn giả A-nan tiếp tục làm rõ rằng sống trong hiện tại không có nghĩa là chấp thủ vào các pháp hiện tại. Người phàm phu thiếu sự học hỏi và tu tập Chánh pháp thường xem năm uẩn gồm sắc, thọ, tưởng, hành và thức là tự ngã, hoặc cho rằng tự ngã sở hữu hay tồn tại trong năm uẩn. Chính sự nhận thức sai lầm này khiến họ bị lôi cuốn và ràng buộc bởi những hiện tượng đang hiện hữu.
Ngược lại, vị Thánh đệ tử có học hỏi và thực hành Chánh pháp không đồng nhất năm uẩn với tự ngã, cũng không xem năm uẩn thuộc về một tự ngã thường còn. Nhờ quán chiếu đúng đắn, vị ấy không bị các pháp hiện tại chi phối, từng bước vượt qua sự chấp thủ và hướng đến đời sống an tịnh.
Đặc biệt, Tôn giả A-nan nhấn mạnh sự cấp thiết của việc tu tập ngay trong hiện tại. Đời người vô thường, không ai biết chắc ngày mai mình còn sống hay không, cũng không ai có thể thương lượng với cái chết. Vì vậy, hành giả cần nhiệt tâm tinh tấn, không trì hoãn việc tu tập, không để thời gian trôi qua trong phóng dật.
Sau khi nghe Tôn giả A-nan trình bày, Đức Phật hết lời tán thán và xác nhận rằng Tôn giả đã giảng đúng pháp môn Nhứt Dạ Hiền Giả. Ngài tiếp tục trình bày lại toàn bộ nội dung, khẳng định rằng người biết không đắm chấp quá khứ, không vọng cầu tương lai, không bị các pháp hiện tại lôi cuốn và luôn tinh cần tu tập chính là bậc xứng đáng được gọi là Nhứt Dạ Hiền Giả.
Cuối cùng, Tôn giả A-nan hoan hỷ tiếp nhận lời dạy và sự xác chứng của Đức Phật.
Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:
-
Không truy tìm quá khứ: Không luyến tiếc, đắm chìm hay chấp trước vào những kinh nghiệm đã qua.
-
Không ước vọng tương lai: Không để tâm bị ràng buộc bởi những mong cầu và tưởng tượng về điều chưa đến.
-
Tuệ quán ngay trong hiện tại: Lấy hiện tại làm nơi thực hành chánh niệm và phát triển trí tuệ.
-
Không chấp thủ năm uẩn: Không xem sắc, thọ, tưởng, hành và thức là tự ngã hay thuộc về một tự ngã.
-
Nhận thức rõ vô thường: Đời sống mong manh, cái chết có thể đến bất cứ lúc nào.
-
Tinh cần không phóng dật: Nỗ lực tu tập ngay hôm nay, không trì hoãn việc thực hành Chánh pháp.
-
Sự xác chứng của Đức Phật: Tôn giả A-nan đã thuyết giảng đúng pháp môn Nhứt Dạ Hiền Giả và được Đức Phật tán thán.
Tinh thần cốt lõi của bài kinh là: người có trí không sống trong sự tiếc nuối quá khứ, không bị tương lai trói buộc, cũng không chấp thủ vào những gì đang hiện hữu. Thay vào đó, hành giả dùng trí tuệ quán chiếu năm uẩn, tinh cần tu tập ngay trong hiện tại để đạt đến sự an tịnh và giải thoát.
