Bài kinh kể về Đức Phật trú tại Devadaha và giảng cho các Tỷ-kheo về quan điểm của phái Nigantha (Ni-kiền-tử). Họ cho rằng mọi cảm thọ lạc, khổ hay trung tính trong hiện tại đều do nghiệp quá khứ; vì vậy phải dùng khổ hạnh để “đốt cháy” nghiệp cũ và không tạo nghiệp mới, nhờ đó chấm dứt khổ.
Đức Phật chất vấn các Nigantha rằng họ có thật sự biết mình đã tồn tại trong quá khứ, đã tạo những nghiệp gì, đã tiêu trừ được bao nhiêu khổ, hay hiện tại đã đoạn được bất thiện và thành tựu thiện pháp hay chưa. Họ đều thừa nhận là không biết. Vì vậy, Đức Phật chỉ rõ rằng việc khẳng định mọi đau khổ hiện tại đều do nghiệp quá khứ là thiếu căn cứ trực tiếp.
Ngài dùng ví dụ người bị trúng mũi tên độc: người bệnh biết rõ nguyên nhân đau đớn, biết quá trình chữa trị và biết khi nào vết thương được lành. Nếu các Nigantha thật sự biết rõ nghiệp quá khứ và mức độ nghiệp được tiêu trừ như vậy thì lập luận của họ mới có cơ sở.
Các Nigantha giải thích rằng họ tin lời Nigantha Nātaputta, người dạy phải chịu khổ hạnh để tiêu mòn nghiệp quá khứ. Đức Phật chỉ ra rằng lòng tin, sự hoan hỷ, nghe truyền lại, suy xét lý do hay chấp nhận một quan điểm đều chưa đủ để chứng minh quan điểm ấy là chân thật.
Đức Phật còn hỏi rằng khi các Nigantha tinh tấn khổ hạnh, họ có đau khổ hơn hay không. Họ thừa nhận rằng càng tinh tấn ép xác thì càng chịu đau đớn, còn khi không thực hành thì không chịu những khổ thọ ấy. Như vậy, chính khổ hạnh hiện tại đang tạo ra đau khổ hiện tại, chứ không thể đơn giản cho rằng tất cả đều là quả của nghiệp quá khứ.
Thế Tôn sau đó trình bày sự tinh tấn có kết quả. Người tu không cố tình hành hạ thân thể, cũng không buông mình theo lạc thọ. Khi cần tinh tấn để đoạn trừ nguyên nhân của tham ái thì tinh tấn; khi cần tu tập xả thì thực hành xả. Mục tiêu là làm cho bất thiện pháp giảm xuống và thiện pháp tăng trưởng.
Ngài ví như một người vì tham luyến một phụ nữ nên sinh sầu khổ khi thấy người ấy ở bên người khác. Khi người này đoạn bỏ sự tham luyến thì cùng một cảnh ấy không còn gây sầu, bi, khổ, ưu, não. Như vậy, khổ được đoạn trừ bằng việc đoạn nguyên nhân tham ái, chứ không phải chỉ bằng việc chịu đau đớn.
Đức Phật tiếp tục trình bày con đường tu tập đúng đắn: người xuất gia giữ giới, sống biết đủ, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác, đoạn trừ năm triền cái, rồi chứng lần lượt bốn Thiền. Từ tâm định tĩnh ấy, vị ấy chứng túc mạng trí, thấy sự sinh tử của chúng sinh tùy theo nghiệp, và cuối cùng chứng lậu tận trí.
Nhờ thấy rõ Khổ, nguyên nhân của Khổ, sự diệt Khổ và con đường đưa đến diệt Khổ, vị ấy đoạn tận dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu, tự biết: “Sanh đã tận, Phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm”. Đây mới là sự tinh tấn và tinh cần thực sự có kết quả.
Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:
- Không thể cho rằng mọi cảm thọ hiện tại đều do nghiệp quá khứ.
- Khổ hạnh ép xác không phải tự thân là con đường tiêu trừ nghiệp và giải thoát.
- Cần đoạn trừ nguyên nhân của khổ, đặc biệt là tham ái và các bất thiện pháp.
- Tinh tấn đúng là làm thiện pháp tăng trưởng, bất thiện pháp suy giảm.
- Con đường chân chính là Giới – Định – Tuệ, đưa đến đoạn tận lậu hoặc và giải thoát.
