Bài kinh kể về thanh niên Bà-la-môn Sangarava, ban đầu có thái độ xem thường Đức Phật. Khi nghe nữ Bà-la-môn Dhananjani tán thán Thế Tôn, Sangarava cho rằng bà đã suy đồi. Nhưng Dhananjani khẳng định rằng nếu ông biết rõ giới đức và tuệ đức của Như Lai thì sẽ không còn mạ lỵ Ngài. Sau đó, khi Đức Phật đến Candalakappa, Sangarava tìm đến để thỉnh vấn.
Sangarava hỏi về những Sa-môn, Bà-la-môn tự nhận đã chứng đạt cứu cánh nhờ thượng trí. Đức Phật phân biệt ba hạng:
- Người dựa vào truyền thống và điều nghe lại.
- Người dựa vào lòng tin và suy luận.
- Người đối với những pháp chưa từng được nghe, tự mình chứng tri và trực tiếp chứng nghiệm.
Đức Phật xác nhận Ngài thuộc hạng thứ ba: tự mình chứng ngộ những pháp chưa từng được nghe trước đó.
Thế Tôn kể lại hành trình tìm cầu giác ngộ của mình. Khi còn là Bồ-tát, Ngài từ bỏ đời sống gia đình để tìm con đường an tịnh tối thượng. Ngài học với Āḷāra Kālāma và chứng Vô sở hữu xứ, sau đó học với Uddaka Rāmaputta và chứng Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Tuy đạt đến trình độ ngang với các vị thầy, Ngài nhận thấy những pháp ấy vẫn chưa đưa đến yểm ly, ly tham, giác ngộ và Niết-bàn, nên tiếp tục ra đi tìm đạo.
Tại Uruvelā, Đức Phật suy nghiệm qua ba ví dụ về khúc cây:
- Cây ướt còn nằm trong nước: không thể làm phát sinh lửa.
- Cây ướt dù đã lấy khỏi nước: vẫn khó phát sinh lửa.
- Cây khô, không nhựa và ở nơi khô ráo: có thể phát sinh lửa.
Qua đó, Ngài chỉ rõ rằng người còn bị dục tham chi phối thì dù hành khổ hạnh hay không cũng khó chứng giác ngộ; chỉ khi nội tâm thật sự xa lìa dục vọng thì mới có khả năng chứng đạt tri kiến cao thượng.
Bồ-tát sau đó thực hành nhiều khổ hạnh cực đoan: chế ngự tâm bằng sức mạnh, nín thở và giảm ăn đến mức thân thể gầy yếu cùng cực. Tuy tinh tấn như vậy, Ngài vẫn không đạt được giác ngộ và nhận ra rằng khổ hạnh ép xác không phải con đường đưa đến giải thoát.
Ngài nhớ lại trạng thái Thiền thứ nhất từng chứng khi còn nhỏ dưới cây diêm-phù-đề và nhận ra đây mới là con đường đưa đến giác ngộ. Ngài từ bỏ cực đoan khổ hạnh, ăn uống trở lại để phục hồi sức khỏe, rồi lần lượt chứng bốn Thiền.
Từ tâm định tĩnh và thanh tịnh ấy, trong đêm giác ngộ Ngài chứng ba Minh:
- Túc mạng minh: nhớ rõ nhiều đời sống quá khứ.
- Thiên nhãn minh: thấy sự sinh tử của chúng sinh tùy theo nghiệp thiện và ác.
- Lậu tận minh: thấy rõ Khổ, nguyên nhân của Khổ, sự diệt Khổ và con đường đưa đến diệt Khổ; đoạn tận dục lậu, hữu lậu và vô minh lậu, thành tựu giải thoát.
Sau khi nghe Đức Phật trình bày hành trình tu chứng, Sangarava thừa nhận sự tinh cần của Ngài là tinh cần của bậc Chân nhân và Chánh Đẳng Giác. Cuối cùng, ông vô cùng hoan hỷ, xin quy y Phật, Pháp và chúng Tỷ-kheo, nguyện làm đệ tử trọn đời.
Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:
- Chân lý cao thượng phải được tự mình chứng nghiệm, không chỉ dựa vào truyền thống hay niềm tin.
- Những tầng thiền cao nếu chưa đoạn tận tham ái vẫn chưa phải cứu cánh giải thoát.
- Khổ hạnh ép xác không đưa đến giác ngộ.
- Con đường đúng đắn là xa lìa dục, phát triển Thiền định và trí tuệ.
