Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, hiếm có bậc quân vương nào hội đủ cả ba phẩm chất lớn lao của một vị minh quân, một anh hùng dân tộc và một bậc giác ngộ như Phật hoàng Trần Nhân Tông. Cuộc đời của Ngài trải dài từ những năm tháng giữ gìn non sông trước vó ngựa xâm lăng đến những tháng ngày lặng lẽ trên non thiêng Yên Tử, để rồi từ một vị hoàng đế khoác chiến bào trở thành vị Tổ khai sáng Thiền phái Trúc Lâm mang đậm bản sắc Đại Việt. Sự nghiệp ấy không chỉ làm thay đổi vận mệnh của một triều đại mà còn để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống tinh thần của dân tộc suốt nhiều thế kỷ. Hình ảnh vị vua áo bào năm xưa rồi khoác chiếc áo nâu sòng nơi cửa thiền đã trở thành biểu tượng đặc biệt của tinh thần nhập thế, của trí tuệ gắn liền với lòng yêu nước, của đạo và đời hòa quyện làm một.
Phật hoàng Trần Nhân Tông tên húy là Trần Khâm, sinh ngày mười một tháng mười một năm Mậu Ngọ, tức năm 1258. Ngài là đích trưởng tử của vua Trần Thánh Tông và Hoàng hậu Nguyên Thánh. Tương truyền khi vừa chào đời, dung mạo của hoàng tử sáng rực, thân sắc óng ánh như vàng ròng, khiến vua cha vô cùng vui mừng và đặt tên là Kim Phật. Người xưa vốn coi sắc vàng là biểu tượng của bậc thánh nhân, của trí tuệ và đức hạnh, vì vậy cái tên ấy không chỉ là niềm yêu thương của người cha dành cho con mà còn như một điềm lành báo trước cuộc đời phi thường sau này.
Ngay từ thuở thiếu thời, Trần Khâm đã bộc lộ tư chất khác thường. Hoàng tử thông minh, ham học, trí nhớ hơn người, đọc rộng cả kinh sử lẫn các trước tác của Nho gia, Lão gia và đặc biệt say mê giáo lý nhà Phật. Trong khi nhiều người coi việc học là con đường lập thân thì đối với Trần Khâm, tri thức còn là phương tiện để tìm hiểu lẽ vô thường của cuộc đời. Ngài thường mời các vị Thiền khách vào cung để cùng luận bàn đạo lý, lắng nghe những lời chỉ dạy về con đường giải thoát. Đặc biệt, người có ảnh hưởng sâu sắc nhất đối với tư tưởng của Trần Khâm chính là Thượng sĩ Tuệ Trung, bậc cư sĩ lỗi lạc, anh ruột của Hoàng hậu Nguyên Thánh. Những lời khai thị của Tuệ Trung Thượng sĩ đã gieo vào tâm thức vị hoàng tử trẻ tuổi hạt giống của Thiền học, giúp Ngài hiểu rằng chân lý không nằm ở hình tướng bên ngoài mà hiện hữu trong chính tâm mình.
Khi vừa tròn mười sáu tuổi, Trần Khâm được lập làm Hoàng thái tử. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là chính Ngài đã nhiều lần từ chối ngôi vị ấy. Không phải vì thiếu trách nhiệm hay e ngại khó khăn, mà bởi trong tâm khảm, Ngài vốn không màng danh lợi. Từ rất sớm, Trần Khâm đã nuôi dưỡng chí hướng xuất gia, mong được sống cuộc đời thanh tịnh để chuyên tâm tìm cầu chân lý. Thế nhưng trước vận mệnh của triều đình và kỳ vọng của vua cha, Ngài đành thuận theo mệnh nước. Quyết định ấy cho thấy tinh thần đặt đại nghĩa lên trên nguyện vọng cá nhân, một phẩm chất sẽ theo Ngài suốt cả cuộc đời.
Để củng cố khối đoàn kết trong hoàng tộc và giữa các công thần, Trần Khâm kết duyên cùng trưởng nữ của Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, người sau này trở thành Hoàng hậu Khâm Từ. Đây không chỉ là cuộc hôn nhân của hai dòng họ lớn trong triều Trần mà còn là sự gắn kết giữa hai con người cùng chia sẻ trách nhiệm đối với quốc gia. Hoàng hậu Khâm Từ luôn là người đồng hành thầm lặng, góp phần giữ gìn hậu phương vững chắc để nhà vua yên tâm lo việc nước.
Ngày hai mươi hai tháng mười năm Mậu Dần, tức năm 1278, Trần Khâm chính thức kế vị vua Trần Thánh Tông, lấy tôn hiệu là Hiếu Hoàng, đặt niên hiệu Thiệu Bảo. Tuy lên ngôi hoàng đế nhưng Ngài vẫn luôn kính trọng và tham khảo ý kiến của Thái Thượng Hoàng Trần Thánh Tông trong mọi việc lớn nhỏ của quốc gia. Đây là nét đặc sắc của triều Trần, khi việc truyền ngôi không đồng nghĩa với sự chuyển giao tuyệt đối quyền lực mà là sự tiếp nối kinh nghiệm giữa hai thế hệ. Nhờ vậy, đất nước giữ được sự ổn định trong giai đoạn đầy biến động.
Thời điểm Trần Nhân Tông lên ngôi cũng là lúc mây đen chiến tranh đang kéo đến từ phương Bắc. Sau khi chinh phục nhiều vùng rộng lớn của châu Á và châu Âu, đế quốc Nguyên Mông nuôi tham vọng thôn tính Đại Việt. Đối mặt với một thế lực quân sự hùng mạnh bậc nhất thế giới lúc bấy giờ, triều đình nhà Trần hiểu rằng chỉ có sự đồng lòng của toàn dân mới có thể giữ vững non sông.
Trong những năm chuẩn bị cho cuộc chiến, Trần Nhân Tông cùng Thượng Hoàng Trần Thánh Tông và Quốc công Tiết chế Trần Hưng Đạo đã dốc sức xây dựng lực lượng, chỉnh đốn quân đội, củng cố lòng dân. Triều đình không chỉ chăm lo việc binh mà còn quan tâm đến đời sống của nhân dân, bởi Ngài hiểu rằng dân có yên thì nước mới mạnh. Những hội nghị lớn được tổ chức để thống nhất ý chí chống giặc. Các bô lão từ khắp nơi tụ hội về kinh thành, đồng thanh quyết chiến bảo vệ đất nước. Khí thế ấy lan tỏa khắp mọi miền, từ triều đình đến làng quê, từ tướng lĩnh đến người dân bình thường.
Năm 1285, quân Nguyên mở cuộc xâm lược lần thứ hai với lực lượng đông đảo và sự chuẩn bị công phu. Trước sức tiến công mãnh liệt của đối phương, triều đình chủ động rút lui để bảo toàn lực lượng. Có những lúc kinh thành phải tạm bỏ ngỏ, có những thời điểm tưởng như vận nước lâm nguy, nhưng Trần Nhân Tông vẫn giữ vững niềm tin. Ngài cùng Thượng Hoàng trực tiếp đi khắp doanh trại để động viên quân sĩ, chia sẻ mọi gian khổ với tướng sĩ và nhân dân. Chính sự bình tĩnh và quyết đoán ấy đã tạo nên niềm tin vững chắc trong toàn quân.
Dưới sự chỉ huy thống nhất của triều đình, quân dân Đại Việt từng bước chuyển từ thế phòng ngự sang phản công. Những trận đánh vang dội liên tiếp diễn ra, tiêu biểu như Hàm Tử, Chương Dương, Tây Kết, Vạn Kiếp, khiến đội quân từng được mệnh danh là vô địch phải liên tiếp thất bại. Đến giữa năm 1285, cuộc kháng chiến kết thúc thắng lợi, quân Nguyên buộc phải rút chạy về nước trong cảnh tổn thất nặng nề. Chiến thắng ấy không chỉ giữ vững nền độc lập mà còn chứng minh sức mạnh của tinh thần đoàn kết dân tộc dưới sự lãnh đạo sáng suốt của vua Trần Nhân Tông.
Sau chiến thắng, nhà vua không hề tự mãn. Ngài hiểu rằng kẻ thù sẽ chưa từ bỏ dã tâm. Vì vậy, đất nước tiếp tục được củng cố về mọi mặt. Quân đội được luyện tập thường xuyên, sản xuất được khuyến khích phục hồi, đời sống nhân dân từng bước ổn định. Chính sự chuẩn bị chu đáo ấy đã tạo nền tảng cho cuộc kháng chiến lần thứ ba chỉ vài năm sau.
Năm 1288, quân Nguyên lại kéo sang với quyết tâm phục thù. Một lần nữa, Trần Nhân Tông cùng Thượng Hoàng và Trần Hưng Đạo lãnh đạo toàn dân bước vào cuộc chiến quyết định. Kế sách tiêu hao lương thảo, kéo dài thời gian, buộc đối phương rơi vào thế bị động tiếp tục được vận dụng linh hoạt. Khi thời cơ chín muồi, trận quyết chiến chiến lược trên sông Bạch Đằng diễn ra, đánh dấu một trong những chiến công lừng lẫy nhất của lịch sử quân sự Việt Nam. Hàng ngàn cọc gỗ được bố trí dưới lòng sông, kết hợp cùng thủy triều và tài thao lược của quân dân Đại Việt đã biến dòng Bạch Đằng thành nơi chôn vùi tham vọng xâm lăng của đế quốc Nguyên. Chiến thắng năm 1288 đã khép lại hoàn toàn mộng bá quyền của quân Nguyên đối với Đại Việt, mở ra thời kỳ hòa bình để đất nước phục hưng và phát triển.
Trải qua hai cuộc chiến khốc liệt, Trần Nhân Tông càng thấu hiểu giá trị của hòa bình và sức mạnh của lòng người. Ngài không xem chiến thắng là niềm kiêu hãnh để phô trương mà coi đó là trách nhiệm phải tiếp tục chăm lo cho muôn dân. Trong những năm sau chiến tranh, nhà vua dành nhiều tâm huyết khôi phục sản xuất, giảm nhẹ sưu thuế, chăm lo đời sống nhân dân và xây dựng một quốc gia giàu mạnh. Chính trong giai đoạn này, tư tưởng trị quốc bằng đức, lấy dân làm gốc và lấy lòng khoan dung làm nền tảng ngày càng được thể hiện rõ trong mọi quyết sách của Ngài. Đó cũng là bước chuẩn bị âm thầm cho sự chuyển hóa lớn lao của một vị quân vương, người sau này sẽ rời bỏ ngai vàng để bước lên con đường giác ngộ trên đỉnh non thiêng Yên Tử.
Bước sang tuổi bốn mươi mốt, khi cơ nghiệp nhà Trần đã vững vàng, biên cương tạm yên, lòng dân quy phục, Trần Nhân Tông đưa ra một quyết định khiến nhiều người đương thời vừa bất ngờ vừa khâm phục. Năm Quý Tỵ 1293, Ngài truyền ngôi cho Thái tử Trần Thuyên, tức vua Trần Anh Tông, còn mình lui về ngôi Thái Thượng Hoàng. Đây không phải là sự rời bỏ trách nhiệm, càng không phải là biểu hiện của sự mệt mỏi sau những năm tháng chinh chiến, mà là một sự chuyển giao đầy chủ động và sáng suốt. Từ nhiều đời, triều Trần đã hình thành truyền thống các vị vua truyền ngôi khi còn khỏe mạnh để trực tiếp dìu dắt người kế vị. Nhờ vậy, quốc gia không rơi vào khoảng trống quyền lực, còn vị tân quân cũng có điều kiện học hỏi kinh nghiệm từ bậc tiền bối. Với Trần Nhân Tông, việc nhường ngôi còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn. Bao năm qua, chí nguyện hướng về cửa Phật vẫn chưa từng phai nhạt trong tâm tưởng. Sau khi hoàn thành sứ mệnh của một vị quân vương, Ngài muốn dành trọn quãng đời còn lại cho con đường tu tập mà mình đã ấp ủ từ thuở thiếu thời.
Dẫu lui về ngôi Thái Thượng Hoàng, Ngài vẫn luôn dõi theo vận mệnh đất nước. Những việc trọng đại liên quan đến triều chính, quân sự và ngoại giao, vua Anh Tông đều kính cẩn thỉnh ý. Với kinh nghiệm của một người từng trải qua những năm tháng hiểm nghèo nhất của dân tộc, Trần Nhân Tông luôn đưa ra những lời khuyên thấu đáo, giúp triều đình giữ được sự ổn định. Cách giáo dưỡng của Ngài đối với người kế vị không dựa trên sự áp đặt mà lấy đức độ làm gốc, lấy sự bao dung để dẫn dắt. Bởi vậy, Trần Anh Tông từng bước trưởng thành, trở thành một vị vua có năng lực, tiếp nối sự hưng thịnh của triều Trần.
Năm 1294, vì sự bình yên của bờ cõi phía tây nam, Trần Nhân Tông thân chinh cầm quân sang chinh phạt Ai Lao. Cuộc xuất quân ấy không nhằm mưu cầu bành trướng lãnh thổ mà để giữ gìn trật tự nơi biên giới, bảo vệ cuộc sống yên ổn của nhân dân và duy trì mối quan hệ thần phục của nước Triệu Voi đối với Đại Việt. Với tài thao lược đã được khẳng định qua những cuộc kháng chiến chống Nguyên, Ngài nhanh chóng ổn định tình hình, hoàn thành mục tiêu rồi đưa quân trở về. Đây cũng là lần cuối cùng vị anh hùng dân tộc khoác chiến bào ra trận. Sau chiến dịch ấy, dường như mọi duyên nợ đối với việc binh đã viên mãn, nhường chỗ cho khát vọng trở về với đời sống thiền môn.
Từ Ai Lao trở về, Ngài đến Hành cung Vũ Lâm thuộc vùng núi non Ninh Bình. Nơi đây từng là căn cứ quan trọng của triều Trần trong thời kỳ kháng chiến, đồng thời cũng là thắng cảnh thanh tịnh, núi non trùng điệp, hang động u tịch, rất thích hợp cho việc tu hành. Tại đây, Trần Nhân Tông cầu Quốc sư Huệ Tuệ làm lễ xuất gia, bắt đầu cuộc sống tập sự của một người cầu đạo. Đó là bước chuyển mình lớn lao trong cuộc đời vị Thái Thượng Hoàng. Từ người từng điều động thiên quân vạn mã, quyết định những vận mệnh lớn lao của quốc gia, Ngài trở thành một hành giả lặng lẽ, lấy giới luật làm thầy, lấy thiền định làm con đường tiến tu.
Thời gian ở Vũ Lâm tuy không dài nhưng vô cùng quan trọng. Những năm tháng ấy giúp Ngài buông dần mọi ràng buộc của quyền lực, danh vọng và sự tôn kính mà thiên hạ dành cho mình. Trong không gian thanh vắng của núi rừng, Ngài chuyên tâm thiền quán, chiêm nghiệm sâu sắc hơn về vô thường, về sinh tử và con đường giải thoát. Đối với Trần Nhân Tông, việc xuất gia không phải là sự chạy trốn thế gian mà là sự trở về với bản tâm thanh tịnh sau khi đã hoàn thành trọn vẹn trách nhiệm đối với đất nước và nhân dân.
Đến năm 1299, sau một thời gian tu tập tại Vũ Lâm, Ngài quyết định trở lại kinh thành Thăng Long lần cuối để từ biệt triều đình và hoàng tộc. Chuyến trở về ấy diễn ra trong lặng lẽ. Không có những nghi thức huy hoàng của bậc cựu đế, cũng không có sự lưu luyến đối với ngai vàng từng thuộc về mình. Sau khi hoàn tất mọi việc cần thiết, Ngài rời kinh sư, thẳng đường hướng về non thiêng Yên Tử thuộc vùng Đông Bắc Đại Việt. Chính nơi đây sẽ trở thành mái nhà của cuộc đời tu hành và cũng là chiếc nôi của Thiền phái Trúc Lâm sau này.
Núi Yên Tử từ lâu đã nổi tiếng là chốn linh sơn, nơi nhiều bậc cao tăng tìm đến ẩn tu. Giữa rừng núi mây phủ quanh năm, Trần Nhân Tông sống cuộc đời của một vị đầu đà khổ hạnh. Ngài lấy hiệu là Hương Vân Đại Đầu Đà, khoác áo nâu, chống gậy trúc, ăn uống đạm bạc, lấy cỏ cây làm bạn, lấy tiếng thông reo và tiếng suối chảy làm âm thanh của thiền định. Người từng sống giữa điện ngọc lầu son giờ đây hoàn toàn an nhiên trong am tranh đơn sơ. Chính sự thay đổi ấy càng khiến nhân dân khắp nơi thêm kính phục. Họ nhận ra rằng sự buông bỏ của Ngài không phải là lời nói suông mà được thể hiện bằng cả cuộc sống thực hành.
Trên Yên Tử, Ngài tiếp nhận Đồng Kiên Cương làm đệ tử, ban pháp hiệu là Pháp Loa. Người đệ tử trẻ tuổi ấy sau này trở thành vị Tổ thứ hai của Thiền phái Trúc Lâm, tiếp nối và phát huy tư tưởng của bậc ân sư. Việc đào tạo Pháp Loa cho thấy Trần Nhân Tông không chỉ chuyên tâm vào sự tu chứng của riêng mình mà còn nghĩ đến việc duy trì mạng mạch Phật pháp lâu dài. Một dòng thiền muốn trường tồn phải có người kế thừa xứng đáng, và Ngài đã chuẩn bị điều đó bằng tầm nhìn xa rộng của một nhà giáo hóa.
Không ở mãi trên núi cao, Trần Nhân Tông thường xuống đồng bằng để giảng kinh, thuyết pháp cho tăng ni và cư sĩ. Ngài trở về chùa Phổ Minh ở phủ Thiên Trường, nơi gắn bó với triều Trần, để truyền trao giáo pháp. Tại đây, Ngài mở Hội đại thí vô lượng, bố thí rộng khắp cho nhân dân, chăm lo cả đời sống vật chất lẫn tinh thần. Trong quan niệm của Ngài, từ bi không chỉ thể hiện bằng lời giảng mà còn bằng hành động thiết thực giúp con người vượt qua khó khăn. Đạo Phật vì thế không tách rời cuộc sống mà luôn đồng hành với nhân dân.
Điều đặc biệt trong con đường giáo hóa của Trần Nhân Tông là tinh thần nhập thế. Ngài không chủ trương xa lánh xã hội hay phủ nhận trách nhiệm đối với cuộc đời. Sau khi đã thấu hiểu lẽ đạo, Ngài quay trở lại với cuộc sống để hướng dẫn con người sống thiện lành giữa chính gia đình và cộng đồng của mình. Tư tưởng ấy trở thành nét đặc sắc của Thiền phái Trúc Lâm, khác với nhiều khuynh hướng chỉ chú trọng việc ẩn cư nơi núi rừng. Theo Ngài, người tu vẫn có thể góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn nếu biết giữ tâm thanh tịnh và sống đúng với Chính pháp.
Năm 1301, Trần Nhân Tông thực hiện chuyến đi thăm hữu nghị đến Chiêm Thành. Đây là chuyến đi mang nhiều ý nghĩa về cả tôn giáo lẫn ngoại giao. Với uy tín của một vị anh hùng dân tộc và một bậc chân tu, Ngài được triều đình Chiêm Thành tiếp đón hết sức trọng thị. Trong những cuộc gặp gỡ ấy, hai bên cùng bày tỏ mong muốn xây dựng mối quan hệ hòa hiếu lâu dài, hạn chế xung đột, tạo điều kiện để nhân dân hai nước được sống trong hòa bình.
Chính trong chuyến đi này, Trần Nhân Tông đã hứa gả Công chúa Huyền Trân cho vua Chiêm Thành là Chế Mân. Lời hứa ấy về sau trở thành một sự kiện nổi tiếng trong lịch sử ngoại giao Đại Việt. Đối với nhiều người, đây là một quyết định đầy khó khăn bởi nó liên quan đến hạnh phúc của một vị công chúa. Nhưng nhìn ở tầm vóc quốc gia, Trần Nhân Tông hiểu rằng nếu một cuộc hôn phối có thể đem lại hòa bình lâu dài và mở ra cơ hội phát triển cho đất nước thì đó là sự lựa chọn đáng để suy nghĩ. Quan điểm ấy phản ánh tầm nhìn chiến lược của một nhà lãnh đạo luôn đặt lợi ích của dân tộc lên trên những tình cảm riêng tư.
Sau khi trở về từ Chiêm Thành, Ngài tiếp tục chu du khắp nơi để giáo hóa. Đến năm 1304, hình ảnh vị Điều Ngự chống gậy trúc đi bộ qua nhiều làng mạc đã trở nên quen thuộc với nhân dân Đại Việt. Không có nghi trượng của hoàng gia, không có đoàn tùy tùng đông đảo, Ngài chỉ mang theo cuộc sống giản dị của một nhà sư, đến đâu cũng khuyên mọi người giữ năm giới, thực hành mười điều thiện, sống hiếu kính cha mẹ, thuận hòa với xóm giềng và từ bỏ những tập tục mê tín trái với Chính pháp. Lời dạy của Ngài không nặng về giáo điều mà gần gũi với đời sống, giúp ai cũng có thể thực hành trong cuộc sống hằng ngày. Vì thế, ảnh hưởng của Ngài ngày càng lan rộng khắp đất nước, không chỉ trong giới tăng sĩ mà còn giữa đông đảo nhân dân.
Những năm cuối đời của Trần Nhân Tông là quãng thời gian đạo và đời hòa quyện một cách trọn vẹn. Tuy đã khoác áo cà sa, sống cuộc đời của một bậc đầu đà nơi non thiêng Yên Tử, nhưng mỗi khi đất nước cần hoặc khi triều đình thỉnh cầu, Ngài vẫn sẵn lòng trở về để dìu dắt. Đối với Ngài, người tu hành chân chính không phải là người quay lưng với cuộc đời, mà là người lấy trí tuệ và lòng từ bi để góp phần làm cho cuộc đời trở nên tốt đẹp hơn. Chính vì vậy, ảnh hưởng của Điều Ngự Giác Hoàng không chỉ giới hạn trong phạm vi Phật giáo mà còn lan tỏa sâu rộng đến đời sống chính trị, văn hóa và đạo đức của xã hội Đại Việt đầu thế kỷ XIV.
Sau những chuyến du hóa khắp nơi, vua Trần Anh Tông nhiều lần cung thỉnh Ngài vào nội cung. Với tư cách là bậc tôn sư của cả triều đình, Ngài truyền Bồ Tát tâm giới cho bá quan văn võ, quần thần và những người phát tâm tu học. Điều ấy phản ánh vị trí đặc biệt của Trần Nhân Tông trong lòng hoàng tộc cũng như toàn thể thần dân. Người từng là thiên tử nay trở thành bậc đạo sư, dùng giới luật và trí tuệ để hướng dẫn những người đang gánh vác việc nước. Đó là sự tiếp nối rất tự nhiên giữa trách nhiệm trị quốc trước đây và sứ mệnh giáo hóa sau khi xuất gia. Nếu khi còn ở ngôi báu, Ngài dùng pháp luật và đức trị để xây dựng quốc gia, thì khi trở thành Điều Ngự, Ngài dùng Chính pháp để vun bồi nền tảng đạo đức cho con người.
Lời hứa về cuộc hôn phối giữa Công chúa Huyền Trân và vua Chiêm Thành Chế Mân cũng từng bước trở thành hiện thực. Năm 1305, triều đình Chiêm Thành cử Chế Bồ Đài cùng đoàn sứ giả mang vàng bạc và nhiều lễ vật sang Đại Việt chính thức cầu hôn. Một năm sau, cuộc hôn lễ được cử hành với sự chứng minh của Trần Nhân Tông. Đó không đơn thuần là lễ thành hôn giữa hai hoàng tộc mà còn là dấu mốc quan trọng trong lịch sử bang giao giữa hai quốc gia láng giềng. Bằng tầm nhìn của một nhà chính trị từng trải và lòng bao dung của một bậc tu hành, Ngài đã góp phần biến một cuộc hôn nhân trở thành nền tảng cho hòa bình và hợp tác.
Kết quả của cuộc ngoại giao ấy vượt xa những gì người đương thời có thể hình dung. Để đáp lại thành ý của Đại Việt, vua Chế Mân dâng hai châu Ô và châu Rí làm sính lễ. Từ đó, vùng đất rộng lớn này được sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt, trở thành nền móng cho vùng Thuận Hóa sau này, mở đầu cho quá trình mở rộng bờ cõi về phương Nam bằng con đường hòa hiếu thay vì chiến tranh. Đây là một trong những thành tựu ngoại giao nổi bật của lịch sử dân tộc, thể hiện tầm nhìn chiến lược của triều Trần cũng như vai trò quan trọng của Điều Ngự Giác Hoàng trong việc kiến tạo một nền hòa bình lâu dài.
Trong khi triều đình tiếp tục chăm lo việc nước, Trần Nhân Tông dành nhiều thời gian hơn cho việc hoàn thiện tổ chức Thiền phái Trúc Lâm. Dòng thiền do Ngài sáng lập không phải là sự sao chép nguyên vẹn bất kỳ truyền thống nào từ bên ngoài mà là kết tinh của tinh hoa ba dòng thiền lớn đã có mặt ở Đại Việt trước đó, hòa quyện cùng tinh thần dân tộc và kinh nghiệm tu chứng của chính Ngài. Vì vậy, Thiền phái Trúc Lâm mang bản sắc rất riêng, gần gũi với đời sống của người Việt, đề cao sự giác ngộ ngay giữa cuộc sống thường nhật, khuyến khích người tu vừa thanh lọc nội tâm vừa thực hiện trách nhiệm đối với gia đình, xã hội và đất nước.
Năm 1307, nhận thấy người đệ tử Pháp Loa đã đủ giới đức và trí tuệ để gánh vác trọng trách, Trần Nhân Tông chính thức truyền y bát, trao quyền kế thừa dòng thiền. Từ đó, Ngài trở thành Sơ Tổ của Thiền phái Trúc Lâm, còn Pháp Loa được tôn làm Tổ thứ hai. Sự truyền thừa ấy không chỉ đánh dấu sự trưởng thành của một vị đệ tử xuất sắc mà còn bảo đảm cho mạng mạch Phật pháp được tiếp nối lâu dài. Với tầm nhìn của một người từng điều hành quốc gia, Ngài hiểu rằng bất kỳ sự nghiệp lớn nào cũng cần có người kế tục xứng đáng. Việc truyền y bát vì thế là kết quả của cả một quá trình giáo dưỡng nghiêm cẩn, chứ không chỉ là một nghi lễ mang tính biểu tượng.
Sau khi trao truyền trọng trách, Điều Ngự Giác Hoàng càng thêm thong dong. Ngài thường lui tới nhiều ngôi chùa lớn như Báo Ân ở Siêu Loại, Sùng Nghiêm thuộc Hải Dương, Vĩnh Nghiêm ở Lạng Giang, chùa Từ Lâm và chùa Quỳnh Lâm tại Đông Triều để giảng kinh, thuyết pháp và hướng dẫn tăng chúng. Mỗi nơi Ngài đặt chân đến đều trở thành trung tâm tu học sôi nổi, thu hút đông đảo tăng ni và cư sĩ. Những lời giảng của Ngài không cầu kỳ về ngôn từ mà thấm đượm trải nghiệm của một người đã đi qua đủ vinh quang và gian khó, đã nếm trải cả quyền lực tối cao lẫn đời sống khổ hạnh nơi rừng núi. Vì thế, giáo pháp của Ngài có sức cảm hóa sâu sắc, giúp nhiều người nhận ra rằng sự an lạc chân thật không nằm ở của cải hay địa vị mà ở chính sự thanh tịnh của tâm.
Trong suốt cuộc đời tu hành, Điều Ngự Giác Hoàng luôn giữ nếp sống thanh bần. Dẫu được muôn người tôn kính, Ngài chưa từng xem mình cao hơn bất kỳ ai. Đối với đệ tử, Ngài vừa nghiêm khắc vừa từ ái. Đối với nhân dân, Ngài luôn gần gũi và chân thành. Đối với vua quan, Ngài lấy đạo lý để khuyên răn chứ không dựa vào uy quyền của một vị cựu hoàng. Chính sự khiêm cung ấy càng làm nổi bật nhân cách của một bậc đại sĩ đã thực sự buông bỏ mọi chấp trước.
Khi biết nhân duyên ở cõi đời sắp mãn, Điều Ngự Giác Hoàng vẫn bình thản như bao ngày. Không lo sợ trước sinh tử, cũng không quyến luyến điều gì đã qua, Ngài an nhiên đón nhận giờ phút cuối cùng bằng tâm thanh tịnh của một người đã thấy rõ bản chất vô thường của vạn pháp. Trước khi nhập diệt, Ngài để lại bài kệ cho thị giả Bảo Sát:
“Tất cả pháp không sanh. Tất cả pháp không diệt. Ai hiểu được như vầy. Thì chư Phật hiện tiền. Nào có đến có đi.”
Bài kệ ngắn gọn ấy là sự kết tinh của cả một đời tu chứng. Trong cái nhìn giác ngộ, mọi hiện tượng vốn không có sinh diệt tuyệt đối, chỉ do nhân duyên mà thành, do nhân duyên mà tan. Khi thấu hiểu được chân lý ấy thì không còn bị ràng buộc bởi ý niệm mất còn, đến đi hay được mất. Vì vậy, đối với Điều Ngự Giác Hoàng, cái chết không phải là sự chấm dứt mà chỉ là sự viên mãn của một hành trình.
Sau khi Ngài viên tịch, thị giả Bảo Sát vâng theo di chúc tổ chức lễ hỏa táng. Bốn ngày sau, tôn giả Phổ Tuệ đến nơi, dùng nước thơm rưới lên giàn hỏa để cử hành nghi lễ theo truyền thống Phật giáo. Khi thu nhặt di cốt, mọi người đều hết sức cung kính vì xuất hiện ngọc cốt cùng xá lợi ngũ sắc. Đối với hàng đệ tử và nhân dân đương thời, đó là dấu ấn của một bậc chân tu đã viên thành đạo nghiệp.
Tin Điều Ngự Giác Hoàng viên tịch nhanh chóng truyền về kinh thành. Vua Trần Anh Tông vô cùng thương tiếc, thân hành thống lĩnh triều thần lên núi Yên Tử cung nghinh ngọc cốt và xá lợi trở về. Đó không chỉ là nghi lễ dành cho vị cựu hoàng mà còn là lòng tri ân của cả một triều đại đối với người đã có công giữ nước, dựng nước và khai sáng một dòng thiền mang bản sắc dân tộc. Nhà vua tôn xưng Ngài bằng tôn hiệu rất dài và trang trọng: Đại Thánh Trần Triều Trúc Lâm Đầu Đà Tịnh Tuệ Giác Hoàng Điều Ngự Tổ Phật. Mỗi danh hiệu đều ghi nhận một phương diện trong cuộc đời phi thường của Ngài, từ bậc minh quân, vị đầu đà khổ hạnh cho đến vị Tổ khai sáng và bậc giác ngộ.
Sau khi hoàn tất các nghi lễ trai sự, vua Anh Tông đưa ngọc cốt của Điều Ngự vào an táng tại Đức Lăng và tôn miếu hiệu là Nhân Tông. Xá lợi được chia thành hai phần, một phần đặt tại Đắc Lăng ở phủ Long Hưng, một phần phụng thờ tại chùa Vân Yên trên núi Yên Tử, để tăng ni, Phật tử và nhân dân nhiều nơi đều có thể chiêm bái. Từ đó, Yên Tử không chỉ là thắng cảnh của non sông Đại Việt mà còn trở thành trung tâm hành hương quan trọng, gắn liền với tên tuổi của vị Sơ Tổ Trúc Lâm.
Trải qua hơn bảy thế kỷ, hình ảnh Trần Nhân Tông vẫn luôn tỏa sáng trong ký ức dân tộc. Lịch sử ghi nhớ Ngài là vị hoàng đế đã cùng toàn dân hai lần đánh bại đội quân Nguyên hùng mạnh, bảo vệ nền độc lập của Đại Việt. Văn hóa dân tộc tôn vinh Ngài là người đã sáng lập Thiền phái Trúc Lâm, xây dựng một dòng thiền mang đậm tinh thần Việt Nam. Đạo Phật kính ngưỡng Ngài như một bậc Điều Ngự Giác Hoàng, lấy chính cuộc đời mình để chứng minh rằng giác ngộ không tách rời cuộc sống, lòng yêu nước không đối lập với lòng từ bi và người đạt đạo vẫn có thể hết lòng phụng sự nhân dân.
Di sản mà Phật hoàng Trần Nhân Tông để lại không chỉ nằm trong những trang sử hay những ngôi chùa cổ kính còn tồn tại đến hôm nay. Điều quý giá hơn cả là tư tưởng nhập thế, tinh thần hòa hợp, lòng khoan dung và ý chí phụng sự dân tộc bằng cả trí tuệ lẫn đức hạnh. Chính những giá trị ấy đã vượt qua giới hạn của một thời đại để trở thành tài sản tinh thần chung của nhiều thế hệ người Việt. Mỗi khi nhắc đến non thiêng Yên Tử, người ta không chỉ nhớ đến nơi một vị vua từ bỏ ngai vàng để tìm đường giác ngộ, mà còn nhớ đến một con người đã sống trọn vẹn cho đất nước, cho nhân dân và cho đạo pháp. Vì vậy, danh hiệu Nam Mô Trúc Lâm Sơ Tổ Điều Ngự Giác Hoàng Trần Nhân Tông không chỉ là lời tôn kính của người con Phật, mà còn là sự tri ân của dân tộc đối với một bậc vĩ nhân hiếm có trong lịch sử Việt Nam.
