TRUNG BỘ KINH SỐ 133 – KINH ĐẠI CA DIÊN CHIÊN NHẤT DẠ

Bài kinh kể về Đức Phật trú tại Vương Xá, tinh xá Tapoda. Lúc bấy giờ, Tôn giả Samiddhi đang tắm rửa tại suối nước nóng Tapoda thì một vị Thiên thần xuất hiện, hỏi Tôn giả có thọ trì pháp môn Nhứt Dạ Hiền Giả hay không. Khi biết Tôn giả chưa học pháp môn này, vị Thiên thần khuyên nên học hỏi, ghi nhớ và thực hành, bởi đây là giáo pháp liên hệ mật thiết đến mục đích và nền tảng của đời sống phạm hạnh.

Sau cuộc gặp gỡ ấy, Tôn giả Samiddhi đến đảnh lễ Đức Phật và thỉnh cầu Ngài giảng giải pháp môn Nhứt Dạ Hiền Giả. Đức Phật liền đọc bài kệ dạy rằng không truy tìm quá khứ, không ước vọng tương lai, mà phải dùng trí tuệ quán chiếu các pháp ngay trong hiện tại. Bởi quá khứ đã qua, tương lai chưa đến, còn đời sống thì vô thường, không ai biết chắc ngày mai mình còn sống hay không. Vì vậy, hành giả cần nhiệt tâm tu tập ngay hôm nay, giữ tâm vững vàng, không dao động trước các pháp.

Sau khi trình bày phần tổng thuyết ngắn gọn, Đức Phật trở vào tinh xá mà chưa giải thích chi tiết. Các Tỷ-kheo mong muốn hiểu rõ ý nghĩa sâu xa của bài kệ nên tìm đến Tôn giả Đại Ca-chiên-diên (Mahākaccāna), vị đệ tử nổi tiếng về khả năng phân tích và giải thích những lời dạy vắn tắt của Đức Phật.

Ban đầu, Tôn giả Đại Ca-chiên-diên khiêm nhường khuyên các vị nên trực tiếp thỉnh hỏi Đức Phật, bởi Ngài là bậc thấu suốt Chánh pháp. Tuy nhiên, trước lời thỉnh cầu tha thiết của các Tỷ-kheo, Tôn giả đồng ý giải thích ý nghĩa bài kệ.

Trước hết, Tôn giả giảng rằng truy tìm quá khứ là nhớ lại những kinh nghiệm đã trải qua qua sáu căn gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý, cùng sáu đối tượng tương ứng là sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp. Khi nhớ lại những kinh nghiệm ấy, nếu thức bị dục và ái trói buộc, hành giả sẽ khởi tâm hân hoan, luyến tiếc và đắm chấp vào quá khứ. Ngược lại, không truy tìm quá khứ là vẫn nhận biết những điều đã qua nhưng không để dục ái chi phối, không còn tìm kiếm sự vui thích trong những kinh nghiệm cũ.

Tiếp đó, Tôn giả giải thích rằng ước vọng tương lai là hướng tâm mong cầu những điều chưa đạt được thông qua sáu căn và sáu trần. Khi tâm khởi lên sự mong muốn, tìm kiếm và hân hoan đối với những điều chưa xảy đến, hành giả bị ràng buộc bởi tương lai. Người không ước vọng tương lai là người không để tâm chạy theo những mong cầu ấy, không sinh đắm nhiễm đối với những điều chưa thành tựu.

Đối với hiện tại, Tôn giả nhấn mạnh rằng bị lôi cuốn trong các pháp hiện tại là khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần, thức khởi lên và bị dục ái trói buộc. Do đắm nhiễm và tìm kiếm sự vui thích nơi các đối tượng đang hiện hữu, hành giả bị cuốn theo các pháp, đánh mất sự tự tại của nội tâm.

Ngược lại, không bị lôi cuốn trong hiện tại là khi sáu căn tiếp xúc với sáu trần, hành giả vẫn nhận biết rõ ràng nhưng không để thức bị dục ái chi phối. Nhờ không khởi tâm hân hoan, chấp trước đối với các đối tượng ấy, vị ấy có thể sống tỉnh giác, giữ tâm an tịnh và không bị ngoại cảnh ràng buộc.

Qua phần giải thích này, Tôn giả Đại Ca-chiên-diên làm rõ rằng điều quan trọng không phải là phủ nhận quá khứ, tương lai hay những gì đang diễn ra trong hiện tại, mà là đoạn trừ sự tham ái và chấp thủ đối với các kinh nghiệm của sáu căn. Khi tâm không còn bị dục ái trói buộc, hành giả mới thật sự sống an trú trong hiện tại bằng trí tuệ.

Sau khi nghe giảng, các Tỷ-kheo trở lại trình bày toàn bộ lời giải thích của Tôn giả Đại Ca-chiên-diên với Đức Phật. Ngài hết lời tán thán trí tuệ của Tôn giả và xác nhận rằng nếu chính Đức Phật giải thích bài kệ ấy thì ý nghĩa cũng hoàn toàn như lời Đại Ca-chiên-diên đã trình bày. Các Tỷ-kheo hoan hỷ tiếp nhận và ghi nhớ giáo pháp.

Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:

  • Không truy tìm quá khứ: Không để tâm bị dục ái trói buộc bởi những kinh nghiệm đã qua.

  • Không ước vọng tương lai: Không chạy theo những mong cầu và đắm nhiễm đối với các điều chưa đạt được.

  • Tuệ quán ngay trong hiện tại: Nhận biết rõ các pháp đang diễn ra mà không để tâm bị lôi cuốn.

  • Quán sát sáu căn và sáu trần: Thấy rõ sự tiếp xúc giữa mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý với các đối tượng tương ứng.

  • Đoạn trừ dục ái và chấp thủ: Đây là yếu tố then chốt giúp hành giả không bị quá khứ, tương lai và hiện tại ràng buộc.

  • Tinh cần không phóng dật: Đời sống vô thường, cần nỗ lực tu tập ngay hôm nay, không trì hoãn đến ngày mai.

  • Trí tuệ của Tôn giả Đại Ca-chiên-diên: Lời giải thích của Tôn giả được Đức Phật xác nhận là hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa Chánh pháp.

Tinh thần cốt lõi của bài kinh là: người tu không cần trốn tránh quá khứ, lo sợ tương lai hay xa lìa hiện tại, mà cần nhận diện và đoạn trừ sự tham ái đối với những gì sáu căn tiếp xúc. Khi tâm không còn bị dục ái trói buộc, hành giả có thể sống tỉnh giác, an nhiên trước mọi biến động và tinh cần tu tập để hướng đến an tịnh, giải thoát.

 

Để lại một bình luận