Một buổi sáng tại Savatthi, Đông Viên, giảng đường Lộc Mẫu, Thiên chủ Sakka đến đảnh lễ Thế Tôn và hỏi: “Đến mức độ nào, một Tỷ-kheo có thể đạt ái tận giải thoát, cứu cánh thành tựu, cứu cánh an ổn khỏi khổ ách, cứu cánh phạm hạnh, cứu cánh viên mãn, trở thành bậc tối thắng giữa chư Thiên và loài người?”
Thế Tôn trả lời rằng:
- Vị Tỷ-kheo không thiên vị bất kỳ pháp nào, thấy rõ mọi pháp, hiểu rốt ráo các pháp.
- Khi cảm thọ khởi lên – dù là lạc thọ, khổ thọ hay trung tính – vị ấy quán tánh vô thường, ly tham, đoạn diệt và xả ly đối với tất cả cảm thọ.
- Nhờ quán sát như vậy, vị ấy không chấp trước vào bất kỳ vật gì trong đời, do không chấp trước nên không phiền não, và từ đó chứng Niết-bàn.
- Vị ấy tuệ tri rõ ràng: “Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa”.
Sau khi nghe Thế Tôn giảng, Thiên chủ Sakka hoan hỷ, tín thọ và đảnh lễ Ngài. Tôn giả Maha Moggallana chứng kiến, cũng hoan hỷ và tín thọ lời Thế Tôn dạy.
Bài kinh nhấn mạnh rằng giải thoát tối thượng không nằm ở quyền lực, danh vọng hay cảm thọ, mà nằm ở tinh thần vô chấp, quán sát vô thường và xả ly, dẫn đến Niết-bàn và hoàn toàn tự do.
Ý chính tóm tắt:
- Vô chấp với tất cả pháp → quán tánh vô thường, ly tham, đoạn diệt, xả ly.
- Không chấp trước cảm thọ → không phiền não, chứng Niết-bàn.
- Tâm giải thoát tối thượng → sinh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại.
- Hoan hỷ, tín thọ pháp là phản ứng đúng khi nghe pháp tối thượng.
