Bài kinh kể về Đức Phật trú tại Kiều-thưởng-di (Kosambi), tịnh xá Cu-sư-la. Lúc bấy giờ, các Tỷ-kheo tại đây xảy ra tranh chấp, bất hòa, dùng lời nói công kích và làm tổn thương nhau. Đức Phật ba lần khuyên họ chấm dứt tranh luận, nhưng các vị ấy vẫn không chịu nghe theo. Trước tình cảnh đó, Ngài rời đi và nói lên những bài kệ sâu sắc về sự nguy hại của oán hận, giá trị của tình thương và đời sống hòa hợp.
Đức Phật dạy rằng hận thù không thể được hóa giải bằng hận thù, mà chỉ có lòng từ bi mới có thể chấm dứt hận thù. Người luôn ghi nhớ những tổn thương do người khác gây ra sẽ mãi nuôi dưỡng oán giận. Ngược lại, người biết buông bỏ oán niệm sẽ tìm được sự an ổn. Ngài cũng nhấn mạnh rằng nếu gặp được bạn đồng tu hiền trí thì nên cùng nhau sống hòa hợp; nếu không có bạn lành, thà sống độc cư còn hơn kết giao với người thiếu trí tuệ.
Sau đó, Đức Phật đến làng Balakalonakara thăm Tôn giả Bhagu, rồi tiếp tục đến khu rừng Pacinavamsadaya, nơi ba Tôn giả A-na-luật (Anuruddha), Nan-đề (Nandiya) và Kim-ty-la (Kimbila) đang cùng tu tập.
Trái ngược với sự bất hòa của các Tỷ-kheo tại Kosambi, ba vị Tôn giả sống với nhau hòa hợp, hoan hỷ, như nước hòa với sữa, luôn nhìn nhau bằng ánh mắt thiện cảm. Các vị thực hành từ thân nghiệp, từ khẩu nghiệp và từ ý nghiệp, biết từ bỏ ý riêng để thuận theo nhau. Tuy khác thân nhưng các vị cùng chung một tâm hướng đến đời sống phạm hạnh.
Không chỉ hòa hợp trong tinh thần, ba vị còn thể hiện sự tinh cần, chánh niệm và trách nhiệm trong sinh hoạt hằng ngày. Mỗi người tự giác sắp xếp chỗ ngồi, chuẩn bị nước uống, dọn dẹp nơi ăn uống và giúp đỡ nhau mà không gây phiền nhiễu. Cứ năm ngày, các vị lại cùng nhau đàm luận Chánh pháp suốt đêm. Đức Phật hết lời tán thán đời sống tu tập ấy.
Khi được hỏi về sự chứng đắc, các vị cho biết trong lúc thiền định đã thấy hào quang và sự hiện khởi của các sắc pháp, nhưng những hiện tượng ấy không tồn tại lâu. Nhân đó, Đức Phật kể lại kinh nghiệm tu tập của chính Ngài trước khi thành đạo, khi Ngài cũng từng gặp những hiện tượng tương tự.
Đức Phật giải thích rằng sự biến mất của hào quang và các sắc pháp có nguyên nhân từ những phiền não làm suy giảm định tâm. Ngài lần lượt nhận diện và đoạn trừ các chướng ngại như nghi hoặc, không tác ý, hôn trầm thụy miên, sợ hãi, phấn chấn quá mức, dâm ý, tinh cần quá độ hoặc quá yếu đuối, ái dục, sai biệt tưởng và sự quá chú tâm vào sắc pháp.
Đặc biệt, Đức Phật chỉ rõ rằng sự tinh tấn phải được điều hòa, không quá căng thẳng cũng không quá buông lỏng. Ngài ví sự tinh cần quá mức như người nắm con chim quá chặt khiến nó chết, còn sự tinh cần quá yếu như người nắm chim quá lỏng khiến nó bay mất. Vì vậy, hành giả cần giữ sự quân bình để định tâm được vững chắc.
Sau khi nhận diện và đoạn trừ các phiền não ấy, Đức Phật tiếp tục quán sát mối liên hệ giữa tác ý, mức độ định tâm, hào quang và sự hiện khởi của sắc pháp. Ngài nhận thấy khi tác ý đến hào quang thì thấy hào quang, khi tác ý đến sắc tướng thì thấy sắc pháp; khi định có hạn lượng thì sự thấy biết cũng có hạn lượng, còn khi định vô lượng thì sự thấy biết trở nên rộng lớn tương ứng.
Cuối cùng, khi các phiền não của tâm đã được đoạn trừ, Đức Phật tiếp tục phát triển những trạng thái thiền định khác nhau, gồm định có tầm có tứ, định không tầm không tứ, định có hỷ, không hỷ, câu hữu với lạc và câu hữu với xả. Trên nền tảng ấy, trí tuệ giải thoát khởi lên, Ngài xác chứng sự giải thoát bất động, không còn tái sinh.
Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:
-
Hòa hợp trong Tăng đoàn là nền tảng quan trọng của đời sống phạm hạnh; tranh chấp và oán hận chỉ làm tổn hại sự tu tập.
-
Từ bi và buông bỏ oán niệm là con đường chấm dứt hận thù, đem lại sự an ổn.
-
Bạn lành và đời sống đồng tu hòa hợp giúp hành giả nâng đỡ nhau trên con đường giải thoát.
-
Chánh niệm, tinh cần và trách nhiệm cần được thể hiện trong từng sinh hoạt hằng ngày.
-
Muốn phát triển thiền định, hành giả phải nhận diện và đoạn trừ những phiền não làm dao động nội tâm.
-
Tinh tấn phải quân bình, tránh cả hai cực đoan quá căng thẳng và quá buông lỏng.
-
Định tâm thanh tịnh, vững chắc là nền tảng để phát triển trí tuệ và hướng đến giải thoát hoàn toàn.
Tinh thần cốt lõi của bài kinh là: người tu cần lấy hòa hợp làm nền tảng, từ bi làm phương cách ứng xử, chánh niệm và tinh tấn làm phương tiện tu tập. Khi biết điều phục những phiền não, giữ tâm quân bình và phát triển thiền định đúng pháp, hành giả từng bước tiến đến trí tuệ và giải thoát.
