TRUNG BỘ KINH SỐ 102 – KINH NĂM VÀ BA

Bài kinh kể về Đức Phật trú tại Jetavana và giảng cho các Tỷ-kheo về những quan điểm khác nhau của các Sa-môn, Bà-la-môn xoay quanh quá khứ, tương lai, tự ngã và Niết-bàn.

Trước hết, Đức Phật trình bày các quan điểm về tương lai. Có người cho rằng sau khi chết tự ngã vẫn tồn tại với tưởng; có người cho rằng tự ngã không tưởng; có người cho rằng tự ngã ở trạng thái phi tưởng phi phi tưởng. Lại có người chủ trương sau khi chết con người hoàn toàn đoạn diệt, hoặc xem một trạng thái an lạc hiện tại nào đó là Niết-bàn.

Thế Tôn chỉ rõ rằng dù những quan điểm ấy khác nhau, chúng vẫn còn xoay quanh ý niệm về “tự ngã”, còn chấp vào sự tồn tại hay không tồn tại. Các trạng thái có tưởng, không tưởng hay phi tưởng phi phi tưởng đều vẫn thuộc pháp hữu vi, còn sinh diệt, nên chưa phải giải thoát tối hậu.

Đối với những người chủ trương đoạn diệt hoàn toàn sau khi chết, Đức Phật ví họ như con chó bị buộc vào cột, dù chạy thế nào vẫn chỉ chạy quanh cây cột ấy. Họ tuy muốn thoát khỏi tự ngã nhưng vẫn đang bị chính ý niệm về tự ngã chi phối.

Tiếp theo, Đức Phật nói đến các quan điểm về quá khứ: tự ngã và thế giới là thường còn, vô thường, hữu biên, vô biên, nhất tưởng, dị tưởng, hoàn toàn lạc, hoàn toàn khổ hoặc không khổ không lạc. Ngài chỉ rõ rằng các quan điểm ấy phần lớn dựa trên lòng tin, truyền thống, suy luận hoặc sự chấp nhận quan điểm, nên vẫn còn thuộc phạm vi chấp thủ và hữu vi.

Đức Phật cũng phân tích những người xem các trạng thái thiền định hay cảm thọ vi tế là Niết-bàn hiện tiền. Có người chấp viễn ly hỷ là tối thượng, có người chấp phi vật chất lạc, có người chấp vô khổ vô lạc. Nhưng các trạng thái này vẫn sinh rồi diệt, nên vẫn thuộc hữu vi pháp, chưa phải cứu cánh giải thoát.

Ngay cả người quán rằng: “Ta là tịch tịnh, ta là tịch diệt, ta không chấp thủ” vẫn có thể còn một sự chấp thủ rất vi tế vào chính ý niệm “ta”. Vì vậy, chỉ nói mình không chấp thủ chưa có nghĩa là thật sự giải thoát.

Cuối cùng, Đức Phật xác định con đường tịch tịnh tối thượng: phải như thật biết sự tập khởi, sự đoạn diệt, vị ngọt và sự nguy hiểm của sáu xúc xứ, từ đó đạt đến giải thoát không chấp thủ. Đây mới là con đường vô thượng mà Như Lai đã Chánh đẳng giác.

Tóm lại, bài kinh nhấn mạnh:

  • Không nên chấp vào các quan điểm về tự ngã trong quá khứ hay tương lai.
  • Các trạng thái thiền định dù cao vẫn còn thuộc hữu vi nếu còn sinh diệt.
  • Chấp “có”, chấp “không” hay chấp “ta đã tịch tịnh” đều vẫn có thể là chấp thủ.
  • Muốn giải thoát phải thấy rõ sự sinh khởi và đoạn diệt của sáu xúc xứ.
  • Cứu cánh là giải thoát hoàn toàn khỏi mọi chấp thủ.

Để lại một bình luận